Bài viết này đã tổng hợp, phân tích và đánh giá các tài liệu liên quan trong và ngoài nước về việc bào chế tá dược dược phẩm hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) trong những năm gần đây, cũng như ứng dụng của nó trong các chế phẩm rắn, chế phẩm lỏng, chế phẩm giải phóng kéo dài và có kiểm soát, chế phẩm viên nang, gelatin và các ứng dụng mới nhất trong lĩnh vực bào chế các công thức mới như công thức kết dính và chất kết dính sinh học. Do sự khác biệt về trọng lượng phân tử tương đối và độ nhớt, HPMC có các đặc tính và công dụng như nhũ hóa, kết dính, làm đặc, tăng độ nhớt, tạo huyền phù, tạo gel và tạo màng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các chế phẩm dược phẩm và sẽ đóng vai trò lớn hơn trong lĩnh vực bào chế. Với việc nghiên cứu sâu hơn về các đặc tính của nó và cải tiến công nghệ bào chế, HPMC sẽ được sử dụng rộng rãi hơn trong nghiên cứu các dạng bào chế mới và hệ thống phân phối thuốc mới, từ đó thúc đẩy sự phát triển liên tục của các công thức bào chế.
hydroxypropyl methylcelluloseCác chế phẩm dược phẩm; tá dược dược phẩm.
Tá dược dược phẩm không chỉ là cơ sở vật chất cho việc hình thành các chế phẩm thuốc thô, mà còn liên quan mật thiết đến độ khó của quá trình bào chế, chất lượng thuốc, độ ổn định, độ an toàn, tốc độ giải phóng thuốc, cơ chế tác dụng, hiệu quả lâm sàng, và sự phát triển các dạng bào chế mới và đường dùng mới. Sự xuất hiện của các tá dược dược phẩm mới thường thúc đẩy việc cải thiện chất lượng bào chế và phát triển các dạng bào chế mới. Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) là một trong những tá dược dược phẩm phổ biến nhất trong và ngoài nước. Do trọng lượng phân tử tương đối và độ nhớt khác nhau, nó có các chức năng nhũ hóa, liên kết, làm đặc, làm đặc, tạo huyền phù và kết dính. Các đặc tính và công dụng như đông tụ và tạo màng được sử dụng rộng rãi trong công nghệ dược phẩm. Bài viết này chủ yếu điểm lại ứng dụng của hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) trong bào chế thuốc những năm gần đây.
1.Các đặc tính cơ bản của HPMC
Hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC), công thức phân tử là C8H15O8-(C10 H18O6) n- C8H15O8, và khối lượng phân tử tương đối khoảng 86.000. Sản phẩm này là một vật liệu bán tổng hợp, bao gồm một phần methyl và một phần polyhydroxypropyl ether của cellulose. Nó có thể được sản xuất theo hai cách: Một là xử lý methyl cellulose loại phù hợp bằng NaOH rồi phản ứng với propylene oxide ở nhiệt độ và áp suất cao. Thời gian phản ứng phải đủ dài để cho phép methyl và hydroxypropyl tạo thành liên kết ether, liên kết với vòng anhydroglucose của cellulose dưới dạng cellulose, và có thể đạt được độ cellulose mong muốn; cách khác là xử lý xơ bông hoặc sợi bột gỗ bằng xút ăn da, sau đó phản ứng lần lượt với metan clo hóa và propylene oxide, rồi tiếp tục tinh chế, nghiền thành bột mịn và đồng nhất hoặc dạng hạt.
Sản phẩm này có màu trắng đến trắng sữa, không mùi, không vị, dạng hạt hoặc dạng sợi, dễ chảy. Sản phẩm có thể hòa tan trong nước tạo thành dung dịch keo trong suốt đến trắng sữa với độ nhớt nhất định. Hiện tượng chuyển hóa sol-gel có thể xảy ra do sự thay đổi nhiệt độ của dung dịch ở nồng độ nhất định.
Do sự khác biệt về hàm lượng của hai nhóm thế methoxy và hydroxypropyl trong cấu trúc, nhiều loại sản phẩm khác nhau đã xuất hiện. Ở nồng độ cụ thể, các loại sản phẩm khác nhau có đặc tính riêng. Độ nhớt và nhiệt độ tạo gel do đó có các tính chất khác nhau và có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau. Dược điển của các quốc gia khác nhau có các quy định và cách biểu diễn khác nhau về mẫu: Dược điển Châu Âu dựa trên các cấp độ khác nhau về độ nhớt và mức độ thế khác nhau của các sản phẩm bán trên thị trường, được biểu thị bằng cấp độ cộng với số, và đơn vị là “mPa s”. Trong Dược điển Hoa Kỳ, 4 chữ số được thêm vào sau tên chung để chỉ ra hàm lượng và loại của mỗi nhóm thế của hydroxypropyl methylcellulose, chẳng hạn như hydroxypropyl methylcellulose 2208. Hai chữ số đầu tiên biểu thị giá trị gần đúng của nhóm methoxy. Phần trăm, hai chữ số cuối cùng biểu thị phần trăm gần đúng của hydroxypropyl.
Hydroxypropyl methylcellulose của Calocan có 3 dòng sản phẩm, gồm dòng E, dòng F và dòng K, mỗi dòng có nhiều mẫu mã để lựa chọn. Dòng E chủ yếu được sử dụng làm lớp phủ màng, dùng để bao viên nén, lõi viên nén kín; dòng E và F được sử dụng làm chất làm tăng độ nhớt và chất làm chậm giải phóng thuốc cho các chế phẩm nhãn khoa, chất tạo huyền phù, chất làm đặc cho các chế phẩm dạng lỏng, viên nén và chất kết dính của hạt; dòng K chủ yếu được sử dụng làm chất ức chế giải phóng và vật liệu ma trận gel ưa nước cho các chế phẩm giải phóng chậm và có kiểm soát.
Các nhà sản xuất trong nước chủ yếu bao gồm Nhà máy Hóa chất số 2 Phúc Châu, Công ty TNHH Thực phẩm và Hóa chất Hồ Châu, Nhà máy Phụ kiện Dược phẩm Lư Châu, Tứ Xuyên, Nhà máy Hóa chất số 1 Hồ Bắc Jinxian, Công ty TNHH Hóa chất Tinh luyện Ruitai, Phi Thành, Công ty TNHH Dược phẩm Ahua, Liêu Thành, Sơn Đông, các nhà máy hóa chất Hồ An, v.v.
2.Ưu điểm của HPMC
HPMC đã trở thành một trong những tá dược dược phẩm được sử dụng rộng rãi nhất trong và ngoài nước, bởi vì HPMC có những ưu điểm mà các tá dược khác không có.
2.1 Độ hòa tan trong nước lạnh
Tan được trong nước lạnh dưới 40 ℃ hoặc etanol 70%, hầu như không tan trong nước nóng trên 60 ℃, nhưng có thể tạo gel.
2.2 Trơ về mặt hóa học
HPMC là một loại ete xenluloza không ion, dung dịch của nó không mang điện tích ion và không tương tác với muối kim loại hoặc các hợp chất hữu cơ ion, do đó các tá dược khác không phản ứng với nó trong quá trình sản xuất chế phẩm.
2.3 Độ ổn định
Nó tương đối ổn định với cả axit và kiềm, và có thể được bảo quản trong thời gian dài ở pH từ 3 đến 11 mà không có sự thay đổi đáng kể về độ nhớt. Dung dịch HPMC trong nước có tác dụng chống nấm mốc và duy trì độ nhớt ổn định tốt trong quá trình bảo quản lâu dài. Các tá dược dược phẩm sử dụng HPMC có độ ổn định chất lượng tốt hơn so với các tá dược sử dụng các tá dược truyền thống (như dextrin, tinh bột, v.v.).
2.4 Khả năng điều chỉnh độ nhớt
Các dẫn xuất có độ nhớt khác nhau của HPMC có thể được trộn lẫn theo các tỷ lệ khác nhau, và độ nhớt của chúng có thể thay đổi theo một quy luật nhất định, có mối quan hệ tuyến tính tốt, vì vậy tỷ lệ có thể được lựa chọn theo nhu cầu.
2.5 Tính trơ về mặt trao đổi chất
HPMC không được hấp thụ hoặc chuyển hóa trong cơ thể và không sinh nhiệt, do đó nó là một tá dược an toàn trong bào chế dược phẩm. 2.6 Độ an toàn Nhìn chung, HPMC được coi là một chất không độc hại và không gây kích ứng, liều gây chết trung bình đối với chuột là 5 g·kg – 1, và liều gây chết trung bình đối với chuột cống là 5,2 g·kg – 1. Liều dùng hàng ngày không gây hại cho cơ thể người.
3.Ứng dụng HPMC trong các công thức bào chế
3.1 Là vật liệu phủ màng và vật liệu tạo màng
Sử dụng HPMC làm nguyên liệu bao phim cho viên nén, viên nén bao phim không có ưu điểm rõ rệt trong việc che giấu mùi vị và hình thức so với các viên nén bao phim truyền thống như viên nén bao đường, nhưng độ cứng, độ dễ vỡ, khả năng hút ẩm, độ rã, độ tăng trọng lượng lớp bao và các chỉ tiêu chất lượng khác đều tốt hơn. Loại có độ nhớt thấp được sử dụng làm nguyên liệu bao phim hòa tan trong nước cho viên nén và viên nang, còn loại có độ nhớt cao được sử dụng làm nguyên liệu bao phim cho hệ dung môi hữu cơ, thường ở nồng độ từ 2% đến 20%.
Zhang Jixing và cộng sự đã sử dụng phương pháp bề mặt hiệu ứng để tối ưu hóa công thức hỗn hợp tiền trộn với HPMC làm lớp phủ màng. Lấy vật liệu tạo màng HPMC, lượng polyvinyl alcohol và chất hóa dẻo polyethylene glycol làm các yếu tố nghiên cứu, độ bền kéo và độ thấm của màng, cùng với độ nhớt của dung dịch phủ màng là chỉ số kiểm tra, và mối quan hệ giữa chỉ số kiểm tra và các yếu tố kiểm tra được mô tả bằng mô hình toán học, cuối cùng thu được quy trình công thức tối ưu. Lượng tiêu thụ lần lượt là 11,88 g chất tạo màng hydroxypropyl methylcellulose (HPMCE5), 24,12 g polyvinyl alcohol, 13,00 g chất hóa dẻo polyethylene glycol, và độ nhớt của huyền phù phủ là 20 mPa·s, độ thấm và độ bền kéo của màng đạt hiệu quả tốt nhất. Zhang Yuan đã cải tiến quy trình bào chế, sử dụng HPMC làm chất kết dính thay thế cho hỗn hợp tinh bột, và chuyển đổi viên nén Jiahua thành viên nén bao phim để cải thiện chất lượng bào chế, khắc phục các vấn đề như khả năng hút ẩm, dễ phai màu, viên nén rời rạc, vỡ vụn, và tăng cường độ ổn định của viên nén. Quy trình bào chế tối ưu được xác định bằng thí nghiệm trực giao, cụ thể là nồng độ hỗn hợp là 2% HPMC trong dung dịch ethanol 70% trong quá trình bao phim, và thời gian khuấy trong quá trình tạo hạt là 15 phút. Kết quả cho thấy viên nén bao phim Jiahua được bào chế bằng quy trình và công thức mới có hình thức, thời gian rã và độ cứng lõi được cải thiện đáng kể so với viên nén được sản xuất bằng quy trình công thức ban đầu, và tỷ lệ đạt chất lượng của viên nén bao phim được cải thiện đáng kể, đạt hơn 95%. Liang Meiyi, Lu Xiaohui, v.v. cũng đã sử dụng hydroxypropyl methylcellulose làm vật liệu tạo màng để bào chế viên nén định vị đại tràng patinae và viên nén định vị đại tràng matrine, tương ứng. Ảnh hưởng đến sự giải phóng thuốc. Huang Yunran đã bào chế viên nén định vị đại tràng huyết rồng, và sử dụng HPMC trong dung dịch bao phủ lớp trương nở, với tỷ lệ khối lượng là 5%. Có thể thấy rằng HPMC có thể được sử dụng rộng rãi trong hệ thống phân phối thuốc nhắm mục tiêu đến đại tràng.
Hydroxypropyl methylcellulose không chỉ là một vật liệu phủ màng tuyệt vời mà còn có thể được sử dụng làm vật liệu tạo màng trong công thức màng. Wang Tongshun và cộng sự đã tối ưu hóa công thức màng composite uống chứa kẽm cam thảo và aminolexanol, với các chỉ số nghiên cứu là tính linh hoạt, độ đồng nhất, độ mịn và độ trong suốt của chất tạo màng. Công thức tối ưu thu được là 6,5 g PVA, 0,1 g HPMC và 6,0 g propylene glycol, đáp ứng các yêu cầu về giải phóng chậm và an toàn, và có thể được sử dụng làm công thức điều chế màng composite.
3.2 với vai trò chất kết dính và chất phân rã
Loại có độ nhớt thấp của sản phẩm này có thể được sử dụng làm chất kết dính và chất phân rã cho viên nén, viên nang và viên nang dạng hạt, còn loại có độ nhớt cao chỉ có thể được sử dụng làm chất kết dính. Liều lượng sử dụng thay đổi tùy thuộc vào từng loại và yêu cầu khác nhau. Nói chung, liều lượng chất kết dính cho viên nén tạo hạt khô là 5%, và liều lượng chất kết dính cho viên nén tạo hạt ướt là 2%.
Li Houtao và cộng sự đã tiến hành sàng lọc chất kết dính cho viên nén tinidazole. Các chất kết dính gồm 8% polyvinylpyrrolidone (PVP-K30), 40% siro, 10% tinh bột, 2,0% hydroxypropyl methylcellulose K4 (HPMCK4M) và 50% ethanol đã được nghiên cứu lần lượt. Sự thay đổi về hình thức của viên nén không phủ và sau khi phủ được so sánh, đồng thời đo độ dễ vỡ, độ cứng, thời gian rã và tốc độ hòa tan của các viên nén với các thành phần khác nhau. Kết quả cho thấy, viên nén được điều chế bằng 2,0% hydroxypropyl methylcellulose có độ bóng cao, phép đo độ dễ vỡ cho thấy không có hiện tượng sứt mẻ cạnh và góc, và sau khi phủ, hình dạng viên nén hoàn chỉnh và hình thức tốt. Do đó, viên nén tinidazole được điều chế với 2,0% HPMC-K4 và 50% ethanol làm chất kết dính đã được sử dụng. Guan Shihai đã nghiên cứu quy trình bào chế viên nén Fuganning, sàng lọc các chất kết dính, và lựa chọn các dung dịch ethanol 50%, hồ tinh bột 15%, PVP 10% và dung dịch ethanol 50% với các chỉ số đánh giá là khả năng nén, độ mịn và độ dễ vỡ, cùng với dung dịch CMC-Na 5% và dung dịch HPMC 15% (5 mPa·s). Kết quả cho thấy, các tấm được bào chế bằng dung dịch ethanol 50%, hồ tinh bột 15%, PVP 10%, dung dịch ethanol 50% và CMC-Na 5% có bề mặt mịn nhưng khả năng nén kém và độ cứng thấp, không đáp ứng được yêu cầu phủ màng; với dung dịch HPMC 15% (5 mPa·s), bề mặt viên nén mịn, độ dễ vỡ đạt yêu cầu và khả năng nén tốt, đáp ứng được yêu cầu phủ màng. Do đó, HPMC (5 mPa·s) được chọn làm chất kết dính.
3.3 với vai trò là chất đình chỉ
Sản phẩm có độ nhớt cao này được sử dụng làm chất huyền phù để pha chế chế phẩm lỏng dạng huyền phù. Nó có tác dụng huyền phù tốt, dễ phân tán lại, không bám dính vào thành bình và có các hạt kết tủa mịn. Liều lượng thông thường là 0,5% đến 1,5%. Song Tian và cộng sự đã sử dụng các vật liệu polymer thông dụng (hydroxypropyl methylcellulose, natri carboxymethylcellulose, povidone, xanthan gum, methylcellulose, v.v.) làm chất huyền phù để pha chế huyền phù khô racecadotril. Thông qua tỷ lệ thể tích lắng đọng của các huyền phù khác nhau, chỉ số phân tán lại, và các đặc tính lưu biến, độ nhớt của huyền phù và hình thái vi mô đã được quan sát, đồng thời độ ổn định của các hạt thuốc trong thí nghiệm gia tốc cũng được nghiên cứu. Kết quả cho thấy huyền phù khô được pha chế với 2% HPMC làm chất huyền phù có quy trình đơn giản và độ ổn định tốt.
So với metyl cellulose, hydroxypropyl metyl cellulose có đặc điểm tạo thành dung dịch trong hơn và chỉ tồn tại một lượng rất nhỏ các chất xơ không phân tán, do đó HPMC cũng thường được sử dụng làm chất tạo huyền phù trong các chế phẩm nhãn khoa. Liu Jie và cộng sự đã sử dụng HPMC, hydroxypropyl cellulose (HPC), carbomer 940, polyetylen glycol (PEG), natri hyaluronate (HA) và sự kết hợp của HA/HPMC làm chất tạo huyền phù để bào chế các loại huyền phù Ciclovir nhỏ mắt với các thông số kỹ thuật khác nhau. Tỷ lệ thể tích lắng đọng, kích thước hạt và khả năng phân tán lại được chọn làm các chỉ số kiểm tra để sàng lọc chất tạo huyền phù tốt nhất. Kết quả cho thấy huyền phù acyclovir nhỏ mắt được bào chế bằng 0,05% HA và 0,05% HPMC làm chất tạo huyền phù, tỷ lệ thể tích lắng đọng là 0,998, kích thước hạt đồng đều, khả năng phân tán lại tốt và chế phẩm ổn định.
3.4 Là chất ngăn chặn, chất giải phóng chậm và có kiểm soát, và chất tạo lỗ chân lông
Loại có độ nhớt cao của sản phẩm này được sử dụng để bào chế viên nén giải phóng chậm dạng gel ưa nước, chất ức chế và chất kiểm soát giải phóng trong viên nén giải phóng chậm dạng hỗn hợp, có tác dụng làm chậm quá trình giải phóng thuốc. Nồng độ của nó từ 10% đến 80%. Loại có độ nhớt thấp được sử dụng làm chất tạo lỗ xốp cho các chế phẩm giải phóng chậm hoặc giải phóng có kiểm soát. Liều ban đầu cần thiết để đạt được hiệu quả điều trị của các viên nén này có thể nhanh chóng đạt được, sau đó tác dụng giải phóng chậm hoặc giải phóng có kiểm soát được phát huy, và nồng độ thuốc hiệu quả trong máu được duy trì trong cơ thể. Hydroxypropyl methylcellulose được hydrat hóa để tạo thành một lớp gel khi tiếp xúc với nước. Cơ chế giải phóng thuốc từ viên nén dạng ma trận chủ yếu bao gồm sự khuếch tán của lớp gel và sự bào mòn của lớp gel. Jung Bo Shim và cộng sự đã bào chế viên nén giải phóng chậm carvedilol với HPMC làm vật liệu giải phóng chậm.
Hydroxypropyl methylcellulose cũng được sử dụng rộng rãi trong viên nén ma trận giải phóng chậm của y học cổ truyền Trung Quốc, và hầu hết các hoạt chất, thành phần dược phẩm và chế phẩm đơn lẻ của y học cổ truyền Trung Quốc đều được sử dụng. Lưu Văn và cộng sự đã sử dụng 15% hydroxypropyl methylcellulose làm chất nền, 1% lactose và 5% cellulose vi tinh thể làm chất độn, và bào chế thuốc sắc Cảnh Phương Đạo Hóa Thành Kỳ thành viên nén ma trận giải phóng chậm dùng đường uống. Mô hình được sử dụng là phương trình Higuchi. Hệ thống thành phần công thức đơn giản, dễ bào chế và dữ liệu giải phóng tương đối ổn định, đáp ứng các yêu cầu của Dược điển Trung Quốc. Tang Quang Quang và cộng sự đã sử dụng tổng saponin của Hoàng Kỳ làm thuốc mẫu, bào chế viên nén ma trận HPMC và nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự giải phóng thuốc từ các thành phần dược phẩm của y học cổ truyền Trung Quốc trong viên nén ma trận HPMC. Kết quả cho thấy khi liều lượng HPMC tăng lên, sự giải phóng astragaloside giảm xuống, và tỷ lệ giải phóng thuốc có mối quan hệ gần như tuyến tính với tốc độ hòa tan của ma trận. Trong viên nén ma trận hypromellose HPMC, có mối quan hệ nhất định giữa sự giải phóng hoạt chất của dược liệu Đông y và liều lượng cũng như loại HPMC, và quá trình giải phóng monome hóa học ưa nước cũng tương tự. Hydroxypropyl methylcellulose không chỉ thích hợp cho các hợp chất ưa nước mà còn cho cả các chất không ưa nước. Liu Guihua đã sử dụng 17% hydroxypropyl methylcellulose (HPMCK15M) làm vật liệu ma trận giải phóng chậm, và bào chế viên nén ma trận giải phóng chậm Tianshan Xuelian bằng phương pháp tạo hạt ướt và ép viên. Hiệu quả giải phóng chậm rõ rệt, và quy trình bào chế ổn định và khả thi.
Hydroxypropyl methylcellulose không chỉ được ứng dụng trong việc bào chế viên nén ma trận giải phóng chậm các hoạt chất và thành phần dược liệu của y học cổ truyền Trung Quốc, mà còn ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong các bài thuốc phối hợp của y học cổ truyền Trung Quốc. Wu Huichao và cộng sự đã sử dụng 20% hydroxypropyl methyl cellulose (HPMCK4M) làm chất nền, và sử dụng phương pháp nén trực tiếp bột để bào chế viên nén ma trận gel ưa nước Yizhi có thể giải phóng thuốc liên tục và ổn định trong 12 giờ. Saponin Rg1, ginsenoside Rb1 và saponin Panax notoginseng R1 được sử dụng làm chỉ số đánh giá để nghiên cứu sự giải phóng thuốc trong ống nghiệm, và phương trình giải phóng thuốc được sử dụng để nghiên cứu cơ chế giải phóng thuốc. Kết quả cho thấy cơ chế giải phóng thuốc phù hợp với phương trình động học bậc không và phương trình Ritger-Peppas, trong đó ginsenoside được giải phóng bằng khuếch tán không theo định luật Fick, và ba thành phần trong Panax notoginseng được giải phóng bằng cách bào mòn khung xương.
3.5 Keo bảo vệ đóng vai trò chất làm đặc và chất keo
Khi sản phẩm này được sử dụng làm chất làm đặc, nồng độ phần trăm thông thường là từ 0,45% đến 1,0%. Nó cũng có thể tăng độ ổn định của keo kỵ nước, tạo thành lớp keo bảo vệ, ngăn các hạt kết tụ và vón cục, do đó ức chế sự hình thành cặn. Nồng độ phần trăm thông thường của nó là từ 0,5% đến 1,5%.
Wang Zhen và cộng sự đã sử dụng phương pháp thiết kế thí nghiệm trực giao L9 để nghiên cứu quy trình bào chế thuốc thụt than hoạt tính. Điều kiện quy trình tối ưu để xác định thành phần cuối cùng của thuốc thụt than hoạt tính là sử dụng 0,5% natri carboxymethyl cellulose và 2,0% hydroxypropyl methylcellulose (HPMC chứa 23,0% nhóm methoxyl, 11,6% gốc hydroxypropoxyl) làm chất làm đặc, các điều kiện quy trình này giúp tăng cường độ ổn định của than hoạt tính dùng trong y tế. Zhang Zhiqiang và cộng sự đã phát triển gel nhỏ mắt levofloxacin hydrochloride nhạy pH có tác dụng giải phóng kéo dài, sử dụng carbopol làm chất nền gel và hydroxypropyl methylcellulose làm chất làm đặc. Bằng phương pháp thử nghiệm, cuối cùng thu được công thức tối ưu gồm: 0,1 g levofloxacin hydrochloride, 3 g carbopol (9400), 20 g hydroxypropyl methylcellulose (E50 LV), 0,35 g dinatri hydro photphat, 0,45 g natri dihydro photphoric, 0,50 g natri clorua, 0,03 g ethyl paraben, và nước được thêm vào để tạo thành 100 mL. Trong thử nghiệm, tác giả đã sàng lọc dòng sản phẩm hydroxypropyl methylcellulose METHOCEL của công ty Colorcon với các thông số kỹ thuật khác nhau (K4M, E4M, E15 LV, E50LV) để pha chế chất làm đặc với các nồng độ khác nhau, và kết quả đã chọn HPMC E50 LV làm chất làm đặc. Chất làm đặc cho gel uống tức thì levofloxacin hydrochloride nhạy pH.
3.6 như vật liệu vỏ nang
Thông thường, vật liệu vỏ nang chủ yếu là gelatin. Quy trình sản xuất vỏ nang khá đơn giản, nhưng vẫn tồn tại một số vấn đề và hiện tượng như khả năng bảo vệ kém đối với các loại thuốc nhạy cảm với độ ẩm và oxy, làm giảm khả năng hòa tan của thuốc, và vỏ nang bị phân rã chậm trong quá trình bảo quản. Do đó, hydroxypropyl methylcellulose được sử dụng thay thế cho gelatin trong quá trình sản xuất nang, giúp cải thiện khả năng tạo hình và hiệu quả sử dụng của nang, và đã được ứng dụng rộng rãi trong và ngoài nước.
Sử dụng theophylline làm thuốc đối chứng, Podczeck và cộng sự nhận thấy tốc độ hòa tan thuốc của viên nang có vỏ hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) cao hơn so với viên nang gelatin. Lý do được đưa ra là sự phân rã của HPMC là sự phân rã toàn bộ viên nang cùng một lúc, trong khi sự phân rã của viên nang gelatin là sự phân rã cấu trúc mạng lưới trước, sau đó mới là sự phân rã toàn bộ viên nang, do đó viên nang HPMC phù hợp hơn cho vỏ viên nang trong các công thức giải phóng tức thì. Chiwele và cộng sự cũng thu được kết luận tương tự và so sánh sự hòa tan của vỏ gelatin, gelatin/polyethylene glycol và HPMC. Kết quả cho thấy vỏ HPMC hòa tan nhanh chóng trong các điều kiện pH khác nhau, trong khi viên nang gelatin bị ảnh hưởng rất nhiều bởi các điều kiện pH khác nhau. Tang Yue và cộng sự đã sàng lọc một loại vỏ viên nang mới cho hệ thống mang thuốc dạng bột khô liều thấp. So sánh với vỏ nang làm từ hydroxypropyl methylcellulose và vỏ nang làm từ gelatin, độ ổn định của vỏ nang và các đặc tính của bột bên trong vỏ nang dưới các điều kiện khác nhau đã được nghiên cứu, và thử nghiệm độ dễ vỡ cũng được thực hiện. Kết quả cho thấy, so với nang gelatin, vỏ nang HPMC có độ ổn định và khả năng bảo vệ bột tốt hơn, khả năng chống ẩm cao hơn và độ dễ vỡ thấp hơn so với vỏ nang gelatin, do đó vỏ nang HPMC phù hợp hơn cho nang dùng để hít bột khô.
3.7 như một chất kết dính sinh học
Công nghệ bám dính sinh học sử dụng tá dược có chứa polyme bám dính sinh học. Bằng cách bám dính vào niêm mạc sinh học, nó tăng cường tính liên tục và độ kín của tiếp xúc giữa chế phẩm và niêm mạc, nhờ đó thuốc được giải phóng và hấp thụ từ từ bởi niêm mạc để đạt được mục đích điều trị. Hiện nay, công nghệ này được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý của đường tiêu hóa, âm đạo, niêm mạc miệng và các bộ phận khác.
Công nghệ bám dính sinh học đường tiêu hóa là một hệ thống phân phối thuốc mới được phát triển trong những năm gần đây. Nó không chỉ kéo dài thời gian lưu trú của thuốc trong đường tiêu hóa mà còn cải thiện hiệu suất tiếp xúc giữa thuốc và màng tế bào tại vị trí hấp thụ, thay đổi tính lưu động của màng tế bào và tăng cường khả năng thâm nhập của thuốc vào các tế bào biểu mô ruột non, từ đó cải thiện sinh khả dụng của thuốc. Wei Keda và cộng sự đã sàng lọc công thức lõi viên nén với liều lượng HPMCK4M và Carbomer 940 làm yếu tố nghiên cứu, và sử dụng thiết bị bám dính sinh học tự chế để đo lực bóc tách giữa viên nén và màng sinh học mô phỏng dựa trên chất lượng nước trong túi nhựa. Cuối cùng, hàm lượng HPMCK40 và carbomer 940 được lựa chọn lần lượt là 15 và 27,5 mg trong vùng kê đơn tối ưu của lõi viên nén NCaEBT để chuẩn bị lõi viên nén NCaEBT, cho thấy rằng các vật liệu sinh học kết dính (như hydroxypropyl methylcellulose) có thể làm giảm đáng kể và cải thiện độ bám dính của chế phẩm vào mô.
Các chế phẩm sinh học dính dùng đường uống cũng là một loại hệ thống phân phối thuốc mới được nghiên cứu nhiều hơn trong những năm gần đây. Các chế phẩm sinh học dính dùng đường uống có thể giúp thuốc bám dính vào vùng bị ảnh hưởng trong khoang miệng, không chỉ kéo dài thời gian lưu trú của thuốc trong niêm mạc miệng mà còn bảo vệ niêm mạc miệng, giúp đạt hiệu quả điều trị tốt hơn và cải thiện sinh khả dụng của thuốc. Xue Xiaoyan và cộng sự đã tối ưu hóa công thức viên nén insulin dính dùng đường uống, sử dụng pectin táo, chitosan, carbomer 934P, hydroxypropyl methylcellulose (HPMC K392) và natri alginate làm vật liệu sinh học dính, và sấy đông khô để bào chế tấm hai lớp dính insulin dùng đường uống. Viên nén insulin dính dùng đường uống được bào chế có cấu trúc xốp như bọt biển, thuận lợi cho việc giải phóng insulin, và có lớp bảo vệ kỵ nước, có thể đảm bảo giải phóng thuốc theo một chiều và tránh thất thoát thuốc. Hao Jifu và cộng sự cũng đã bào chế miếng dán sinh học dính dạng hạt màu xanh vàng dùng đường uống bằng cách sử dụng keo Baiji, HPMC và carbomer làm vật liệu sinh học dính.
Trong các hệ thống phân phối thuốc qua đường âm đạo, công nghệ bám dính sinh học cũng được sử dụng rộng rãi. Zhu Yuting và cộng sự đã sử dụng carbomer (CP) và HPMC làm chất kết dính và ma trận giải phóng kéo dài để bào chế viên nén âm đạo sinh học bám dính clotrimazole với các công thức và tỷ lệ khác nhau, đồng thời đo độ bám dính, thời gian bám dính và tỷ lệ trương nở của chúng trong môi trường dịch âm đạo nhân tạo. Công thức phù hợp được lựa chọn là CP-HPMC 1:1, tấm bám dính được bào chế có hiệu quả bám dính tốt, quy trình đơn giản và khả thi.
3.8 dưới dạng gel bôi ngoài da
Là một chế phẩm kết dính, gel có một loạt các ưu điểm như an toàn, thẩm mỹ, dễ làm sạch, chi phí thấp, quy trình điều chế đơn giản và khả năng tương thích tốt với thuốc. Hướng phát triển. Ví dụ, gel bôi ngoài da là một dạng bào chế mới đang được nghiên cứu nhiều hơn trong những năm gần đây. Nó không chỉ có thể tránh được sự phân hủy thuốc trong đường tiêu hóa và giảm sự biến động nồng độ thuốc trong máu, mà còn trở thành một trong những hệ thống giải phóng thuốc hiệu quả để khắc phục các tác dụng phụ của thuốc.
Zhu Jingjie và cộng sự đã nghiên cứu ảnh hưởng của các chất nền khác nhau đến sự giải phóng scutellarin trong gel plastid rượu in vitro, và đã sàng lọc với carbomer (980NF) và hydroxypropyl methylcellulose (HPMCK15M) làm chất nền gel, và thu được chất nền gel phù hợp cho scutellarin. Kết quả thí nghiệm cho thấy 1,0% carbomer, 1,5% carbomer, 1,0% carbomer + 1,0% HPMC, 1,5% carbomer + 1,0% HPMC đều phù hợp làm chất nền gel cho scutellarin trong gel plastid rượu. Trong quá trình thí nghiệm, người ta nhận thấy rằng HPMC có thể thay đổi chế độ giải phóng thuốc của chất nền gel carbomer bằng cách điều chỉnh phương trình động học giải phóng thuốc, và 1,0% HPMC có thể cải thiện chất nền gel 1,0% carbomer và 1,5% carbomer. Lý do có thể là do HPMC giãn nở nhanh hơn, và sự giãn nở nhanh chóng trong giai đoạn đầu của thí nghiệm làm cho khoảng cách phân tử của vật liệu gel carbomer lớn hơn, do đó đẩy nhanh tốc độ giải phóng thuốc. Zhao Wencui và cộng sự đã sử dụng carbomer-934 và hydroxypropyl methylcellulose làm chất mang để bào chế gel nhỏ mắt norfloxacin. Quy trình bào chế đơn giản và khả thi, chất lượng đáp ứng các yêu cầu chất lượng của gel nhỏ mắt theo “Dược điển Trung Quốc” (phiên bản 2010).
3.9 Chất ức chế kết tủa cho hệ vi nhũ hóa
Hệ thống phân phối thuốc tự nhũ hóa (SMEDDS) là một loại hệ thống phân phối thuốc đường uống mới, là một hỗn hợp đồng nhất, ổn định và trong suốt bao gồm thuốc, pha dầu, chất nhũ hóa và chất đồng nhũ hóa. Thành phần của công thức đơn giản, độ an toàn và độ ổn định tốt. Đối với các loại thuốc khó tan, các vật liệu polymer dạng sợi tan trong nước, chẳng hạn như HPMC, polyvinylpyrrolidone (PVP), v.v., thường được thêm vào để giúp thuốc tự do và thuốc được bao bọc trong vi nhũ tương đạt được độ hòa tan siêu bão hòa trong đường tiêu hóa, nhằm tăng khả năng hòa tan của thuốc và cải thiện sinh khả dụng.
Peng Xuan và cộng sự đã bào chế một hệ thống phân phối thuốc tự nhũ hóa bão hòa silibinin (S-SEDDS). Thành phần bao gồm dầu thầu dầu hydro hóa oxyethylene (Cremophor RH40), 12% axit caprylic capric polyetylen glycol glyceride (Labrasol) làm chất đồng nhũ hóa, và 50 mg·g-1 HPMC. Việc thêm HPMC vào S-SEDDS có thể làm bão hòa silibinin tự do để hòa tan trong S-SEDDS và ngăn ngừa silibinin kết tủa. So với các công thức vi nhũ tương tự truyền thống, thường cần thêm một lượng lớn chất hoạt động bề mặt để ngăn ngừa việc bao bọc thuốc không hoàn toàn. Việc bổ sung HPMC có thể giữ cho độ hòa tan của silibinin trong môi trường hòa tan tương đối ổn định, giảm thiểu sự nhũ hóa trong các công thức vi nhũ tương tự.
4. Kết luận
Có thể thấy rằng HPMC được sử dụng rộng rãi trong bào chế nhờ các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của nó, nhưng HPMC cũng có nhiều nhược điểm trong bào chế, chẳng hạn như hiện tượng giải phóng trước và sau đột ngột. Đồng thời, một số nhà nghiên cứu đã điều tra ứng dụng lý thuyết thẩm thấu trong HPMC bằng cách bào chế viên nén giải phóng chậm carbamazepine và viên nén giải phóng chậm verapamil hydrochloride để nghiên cứu sâu hơn cơ chế giải phóng của nó. Tóm lại, ngày càng nhiều nhà nghiên cứu đang nỗ lực để ứng dụng HPMC tốt hơn trong bào chế, và với việc nghiên cứu sâu hơn các đặc tính của nó và cải tiến công nghệ bào chế, HPMC sẽ được sử dụng rộng rãi hơn trong các dạng bào chế mới và các dạng thuốc mới trong nghiên cứu hệ thống dược phẩm, từ đó thúc đẩy sự phát triển liên tục của ngành dược.
Thời gian đăng bài: 08/10/2022