Natri carboxymethyl cellulose (CMC)CMC là một chất xơ hòa tan trong nước và là chất phụ gia chức năng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó thể hiện các đặc tính làm đặc, ổn định, nhũ hóa và giữ nước tuyệt vời. An toàn và kiểm soát chất lượng của nó liên quan trực tiếp đến chất lượng thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, các quốc gia trên thế giới đã thiết lập các quy định và tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho CMC dùng trong thực phẩm.
1. Khung pháp lý quốc tế về CMC dùng trong thực phẩm
1.1. Ủy ban Chuyên gia chung về Phụ gia Thực phẩm của FAO/WHO (JECFA)
Ủy ban Chuyên gia Liên hợp về Phụ gia Thực phẩm (JECFA) của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa CMC vào Danh sách Phụ gia Thực phẩm An toàn từ năm 1963.
1.2. Mã số INS: 466
ADI (Lượng tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được): “Không được chỉ định” cho thấy mức độ an toàn cao trong phạm vi sử dụng hợp lý.
1.3. Nhóm chức năng: Chất làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định
Các yêu cầu về chất lượng của JECFA đối với CMC dùng trong thực phẩm bao gồm độ tinh khiết, mức độ thay thế (DS 0,6-1,0), độ pH (6,0-8,5) và giới hạn kim loại nặng (ví dụ: chì ≤ 2 mg/kg).
1.4. Bộ luật Thực phẩm
Ủy ban Codex Alimentarius (CAC) quy định phạm vi sử dụng và mức sử dụng tối đa của CMC trong các loại thực phẩm khác nhau trong Tiêu chuẩn chung về phụ gia thực phẩm (GSFA). Ví dụ:
Sản phẩm từ sữa (ví dụ: kem, các sản phẩm sữa lên men): Mức sử dụng tối đa 10.000 mg/kg;
Đồ uống trái cây, nước sốt và các sản phẩm bánh ngọt: Nói chung không được vượt quá 5.000 mg/kg;
Việc sử dụng chất này trong sữa công thức cho trẻ sơ sinh nói chung là bị cấm.
2. Hệ thống quản lý CMC cấp thực phẩm của Trung Quốc
Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia GB 1886.232-2016 “Phụ gia thực phẩm – Natri carboxymethyl cellulose”
Tiêu chuẩn này đóng vai trò là cơ sở cho việc kiểm soát chất lượng CMC dùng trong thực phẩm tại nước tôi. Các yêu cầu kỹ thuật chính bao gồm:
2.1. Hình thức bên ngoài: Bột màu trắng hoặc hơi vàng;
Mức độ thay thế (DS): 0,6-0,95;
Độ tinh khiết (trên cơ sở khô): ≥99,5%;
Độ nhớt (dung dịch 1%): ≥400 mPa·s (tùy thuộc vào loại);
Độ pH: 6,0-8,5;
Độ hao hụt khi sấy khô: ≤10%;
Kim loại nặng (dưới dạng Pb): ≤2 mg/kg;
Asen (As): ≤1 mg/kg.
2.2. Tiêu chuẩn sử dụng: GB 2760 “Tiêu chuẩn về sử dụng phụ gia thực phẩm”
CMC được phân loại là chất làm đặc và chất ổn định, có thể được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm. Các ứng dụng và giới hạn phổ biến như sau:
Kem, thạch, mì ống, nước sốt: Sử dụng với lượng thích hợp tùy theo nhu cầu sản xuất;
Đồ uống: Mức sử dụng tối đa 0,5%;
Sản phẩm từ sữa: Tỷ lệ sử dụng tối đa 0,3%;
Thức ăn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Bị cấm.
2.3. Yêu cầu về quy định và đăng ký
Các nhà sản xuất phải có Giấy phép sản xuất phụ gia thực phẩm (số SC) và sản phẩm của họ phải được đăng ký với Cơ quan Quản lý Thị trường Nhà nước. Sản phẩm xuất khẩu cũng phải tuân thủ các tiêu chuẩn của nước nhập khẩu (ví dụ: EU E466, US FCC, v.v.).
3. Tổng quan về các tiêu chuẩn ở châu Âu, châu Mỹ và các khu vực khác
3.1. Tiêu chuẩn EU (E466)
Quy định số 231/2012 của EU (EU) chỉ định CMC là một chất phụ gia thực phẩm có mã số E466.
Nó được phép sử dụng như chất làm đặc và chất ổn định.
Các yêu cầu về mức độ thay thế, hàm lượng kim loại nặng và các chỉ số vi sinh nhìn chung phù hợp với các yêu cầu của JECFA.
Không được phép sử dụng chất này trong sữa công thức cho trẻ sơ sinh.
3.2. Quy định của FDA Hoa Kỳ (21 CFR 182.1745)
CMC được liệt kê là chất GRAS (Generally Recognized As Safe - Được công nhận là an toàn nói chung) và có thể được sử dụng trong thực phẩm.
Việc sử dụng nó dựa trên Thực hành Sản xuất Tốt (GMP).
Nó chủ yếu được sử dụng trong kem, nước sốt salad, thạch, bánh nướng, v.v.
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) yêu cầu nguồn nguyên liệu thô phải an toàn và quy trình sản xuất phải có thể truy xuất nguồn gốc.
3.3. Tiêu chuẩn Nhật Bản và Hàn Quốc
Tiêu chuẩn của hai quốc gia này lần lượt tuân theo “Tiêu chuẩn phụ gia thực phẩm” và “Tiêu chuẩn phụ gia thực phẩm”. CMC phải đáp ứng các tiêu chuẩn về độ tinh khiết và giới hạn vi sinh, và phạm vi sử dụng của nó tương tự như của EU.
4. Những điểm quan trọng trong kiểm thử và kiểm soát chất lượng
Việc kiểm tra CMC dùng trong thực phẩm chủ yếu bao gồm các đặc tính vật lý và hóa học, chỉ số độ tinh khiết và chỉ số an toàn:
Các thử nghiệm vật lý và hóa học: độ nhớt, mức độ thay thế, pH, độ ẩm, hàm lượng tro;
Kiểm tra an toàn: kim loại nặng, asen, chì và tổng số vi sinh vật;
Các thử nghiệm chức năng: độ hòa tan, tính chất lưu biến, độ ổn định, v.v. CMC cấp thực phẩm chất lượng cao cần thể hiện các đặc tính như độ trong suốt cao, không mùi, độ hòa tan tốt và đặc tính lưu biến ổn định.
5. Xu hướng pháp lý và sự phát triển của ngành
Với sự gia tăng của xu hướng "nhãn sạch" và tiêu dùng lành mạnh, CMC dùng trong thực phẩm đang được quản lý chặt chẽ hơn:
Quy trình sản xuất phải không chứa các dung môi dư độc hại (như cồn isopropyl);
Quá trình chuyển đổi sang sử dụng các loại sợi “có nguồn gốc tự nhiên” và “có khả năng phân hủy sinh học” đang diễn ra;
Các công ty phải đạt được nhiều chứng nhận, bao gồm ISO 22000, HACCP, HALAL và KOSHER.
Trong tương lai, các quy định và tiêu chuẩn về CMC sẽ tiếp tục được điều chỉnh phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, chú trọng hơn đến an toàn nguồn gốc, thân thiện với môi trường và tác động đến sức khỏe con người.
Hệ thống quy định và tiêu chuẩn choCMC cấp thực phẩmTiêu chuẩn này ngày càng trở nên toàn diện, bao trùm toàn bộ chuỗi cung ứng từ nguyên liệu thô, sản xuất đến sử dụng. Các công ty cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia như GB 1886.232 và GB 2760 trong quá trình nghiên cứu và phát triển cũng như xuất khẩu, đồng thời theo dõi các cập nhật từ JECFA, EU và FDA. Chỉ bằng cách sử dụng hợp lý trong khuôn khổ pháp lý, chúng ta mới có thể đảm bảo chức năng và sự an toàn của CMC trong thực phẩm được coi trọng như nhau và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp thực phẩm.
Thời gian đăng bài: 27/10/2025

