Nghiên cứu về cảm giác trên da và khả năng tương thích của hydroxyethyl cellulose trong các loại vải nền khẩu trang khác nhau.

Thị trường mặt nạ dưỡng da đã trở thành phân khúc mỹ phẩm phát triển nhanh nhất trong những năm gần đây. Theo báo cáo khảo sát của Mintel, năm 2016, sản phẩm mặt nạ dưỡng da đứng thứ hai về tần suất sử dụng của người tiêu dùng Trung Quốc trong tất cả các loại sản phẩm chăm sóc da, trong đó mặt nạ là dạng sản phẩm phổ biến nhất. Trong sản phẩm mặt nạ, vải nền và tinh chất là một thể thống nhất không thể tách rời. Để đạt được hiệu quả sử dụng lý tưởng, cần đặc biệt chú ý đến sự tương thích và thử nghiệm tương thích giữa vải nền và tinh chất trong quá trình phát triển sản phẩm.

lời tựa

Các loại vải nền phổ biến cho mặt nạ bao gồm tencel, tencel biến tính, sợi filament, bông tự nhiên, than tre, sợi tre, chitosan, sợi tổng hợp, v.v.; việc lựa chọn từng thành phần của tinh chất mặt nạ bao gồm chất làm đặc, chất dưỡng ẩm, các thành phần chức năng, lựa chọn chất bảo quản, v.v.Hydroxyethyl cellulose(Sau đây gọi tắt là HEC) là một loại polymer hòa tan trong nước, không ion. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng kháng điện phân, tương thích sinh học và khả năng giữ nước tuyệt vời: ví dụ, HEC là một loại tinh chất mặt nạ. Nó thường được sử dụng làm chất làm đặc và thành phần khung trong sản phẩm, và mang lại cảm giác dễ chịu trên da như làm mềm, mịn và đàn hồi. Trong những năm gần đây, hoạt động của các loại mặt nạ dưỡng da mới đã tăng lên đáng kể (theo số liệu của Mintel, số lượng mặt nạ dưỡng da mới có chứa HEC tại Trung Quốc đã tăng từ 38 loại năm 2014 lên 136 loại năm 2015 và 176 loại năm 2016).

cuộc thí nghiệm

Mặc dù HEC đã được sử dụng rộng rãi trong khẩu trang, nhưng lại có rất ít báo cáo nghiên cứu liên quan. Nghiên cứu chính của tác giả: sử dụng các loại vải nền khẩu trang khác nhau, cùng với công thức HEC/xanthan gum và carbomer được lựa chọn sau khi nghiên cứu các thành phần khẩu trang có sẵn trên thị trường (xem Bảng 1 để biết công thức cụ thể). Cho 25g mặt nạ lỏng/miếng hoặc 15g mặt nạ lỏng/nửa miếng vào, và ấn nhẹ sau khi dán kín để mặt nạ thấm hoàn toàn. Các thử nghiệm được thực hiện sau một tuần hoặc 20 ngày thấm. Các thử nghiệm bao gồm: thử nghiệm khả năng thấm ướt, độ mềm mại và độ đàn hồi của HEC trên vải nền khẩu trang, đánh giá cảm quan của người bao gồm thử nghiệm độ mềm mại của khẩu trang và thử nghiệm cảm quan trên nửa mặt đối chứng ngẫu nhiên mù đôi, nhằm mục đích phát triển công thức khẩu trang một cách có hệ thống. Thử nghiệm bằng thiết bị và đánh giá cảm quan của người cung cấp tài liệu tham khảo.

Công thức sản phẩm serum mặt nạ

Lượng carbohydrate được điều chỉnh sao cho phù hợp với độ dày và chất liệu của vải nền khẩu trang, nhưng lượng thêm vào cho cùng một nhóm là như nhau.

Kết quả – Khả năng thấm ướt của khẩu trang

Khả năng thấm ướt của khẩu trang đề cập đến khả năng của dung dịch khẩu trang thấm đều, hoàn toàn và không có vùng chết vào vải nền khẩu trang. Kết quả thí nghiệm thấm ướt trên 11 loại vải nền khẩu trang cho thấy, đối với vải nền khẩu trang mỏng và có độ dày trung bình, hai loại dung dịch khẩu trang chứa HEC và gôm xanthan đều có hiệu quả thấm ướt tốt. Đối với một số loại vải nền khẩu trang dày như vải hai lớp 65g và vải sợi 80g, sau 20 ngày thấm ướt, dung dịch khẩu trang chứa gôm xanthan vẫn không thể làm ướt hoàn toàn vải nền khẩu trang hoặc sự thấm ướt không đồng đều (xem Hình 1); Hiệu quả của HEC tốt hơn đáng kể so với gôm xanthan, giúp vải nền khẩu trang dày thấm ướt hoàn toàn và đầy đủ hơn.

Khả năng thấm ướt của khẩu trang: Nghiên cứu so sánh giữa HEC và gôm xanthan

Kết quả – Khả năng lây lan của khẩu trang

Độ dẻo của vải nền khẩu trang đề cập đến khả năng kéo giãn của vải nền khẩu trang trong quá trình dán lên da. Kết quả thử nghiệm treo của 11 loại vải nền khẩu trang cho thấy rằng đối với vải nền khẩu trang dày vừa và dày, vải nền khẩu trang dệt lưới chéo và vải nền khẩu trang mỏng (9/11 loại vải nền khẩu trang, bao gồm sợi filament 80g, vải hai lớp 65g, sợi filament 60g, Tencel 60g, than tre 50g, chitosan 40g, bông tự nhiên 30g, ba loại sợi tổng hợp 35g, lụa trẻ em 35g), hình ảnh hiển vi được thể hiện trong Hình 2a, HEC có độ dẻo vừa phải, có thể thích ứng với các kích thước khuôn mặt khác nhau. Đối với phương pháp dệt lưới một chiều hoặc dệt không đều của vải nền khẩu trang mỏng (2/11 loại vải nền khẩu trang, bao gồm Tencel 30g, sợi filament 38g), hình ảnh hiển vi được thể hiện trong Hình 2b, HEC sẽ làm cho nó bị kéo giãn quá mức và xảy ra biến dạng rõ rệt. Điều đáng chú ý là các sợi tổng hợp được pha trộn trên nền sợi Tencel hoặc sợi filament có thể cải thiện độ bền cấu trúc của vải nền khẩu trang, ví dụ như vải khẩu trang 35g gồm 3 loại sợi tổng hợp và vải khẩu trang lụa trẻ em 35g đều là sợi tổng hợp, ngay cả khi chúng thuộc loại vải nền khẩu trang mỏng nhưng vẫn có độ bền cấu trúc tốt, và dung dịch khẩu trang chứa HEC sẽ không làm cho nó bị giãn quá mức.

Ảnh chụp hiển vi của chất liệu vải nền khẩu trang.

Kết quả – Độ mềm mại của mặt nạ

Độ mềm mại của khẩu trang có thể được đánh giá bằng một phương pháp mới được phát triển để kiểm tra định lượng độ mềm mại của khẩu trang, sử dụng máy phân tích kết cấu và đầu dò P1S. Máy phân tích kết cấu được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm, nó có thể kiểm tra định lượng các đặc tính cảm quan của sản phẩm. Bằng cách thiết lập chế độ kiểm tra nén, lực tối đa đo được sau khi đầu dò P1S được ấn vào lớp vải nền khẩu trang đã gấp lại và di chuyển về phía trước một khoảng cách nhất định được sử dụng để đặc trưng cho độ mềm mại của khẩu trang: lực tối đa càng nhỏ, khẩu trang càng mềm.

Phương pháp sử dụng máy phân tích kết cấu (đầu dò P1S) để kiểm tra độ mềm của khẩu trang.

Phương pháp này có thể mô phỏng tốt quá trình ấn khẩu trang bằng ngón tay, vì đầu ngón tay người có hình bán cầu, và đầu dò P1S cũng có hình bán cầu. Giá trị độ cứng của khẩu trang đo được bằng phương pháp này phù hợp tốt với giá trị độ cứng của khẩu trang thu được từ đánh giá cảm quan của các chuyên gia. Bằng cách kiểm tra ảnh hưởng của dung dịch khẩu trang chứa HEC hoặc gôm xanthan lên độ mềm của tám loại vải nền khẩu trang, kết quả thử nghiệm bằng thiết bị và đánh giá cảm quan cho thấy HEC có thể làm mềm vải nền tốt hơn gôm xanthan.

Kết quả kiểm tra định lượng độ mềm và độ cứng của vải nền khẩu trang từ 8 loại vật liệu khác nhau (kiểm tra TA & cảm quan)

Kết quả – Thử nghiệm đeo mặt nạ nửa mặt – Đánh giá cảm quan

Sáu loại vải nền khẩu trang với độ dày và chất liệu khác nhau được chọn ngẫu nhiên, và 10-11 chuyên gia đánh giá cảm quan được đào tạo đã được yêu cầu tiến hành đánh giá thử nghiệm nửa mặt đối với khẩu trang có chứa HEC và xanthan gum. Giai đoạn đánh giá bao gồm trong khi sử dụng, ngay sau khi sử dụng và đánh giá sau 5 phút. Kết quả đánh giá cảm quan được thể hiện trong bảng. Kết quả cho thấy, so với xanthan gum, khẩu trang chứa HEC có độ bám dính và độ trơn mượt tốt hơn trên da trong khi sử dụng, khả năng dưỡng ẩm, độ đàn hồi và độ bóng của da sau khi sử dụng tốt hơn, và có thể kéo dài thời gian khô của khẩu trang (đối với 6 loại vải nền khẩu trang được nghiên cứu, ngoại trừ HEC và xanthan gum cho kết quả tương tự trên vải lụa trẻ em 35g, trên 5 loại vải nền khẩu trang còn lại, HEC có thể kéo dài thời gian khô của khẩu trang thêm 1-3 phút). Ở đây, thời gian khô của khẩu trang được tính từ thời điểm khẩu trang bắt đầu khô theo cảm nhận của người đánh giá, được coi là điểm kết thúc của hiện tượng khô hoặc phồng rộp. Nhóm chuyên gia nhìn chung ưa thích cảm giác khi thoa lên da của HEC hơn.

Bảng 2: So sánh đặc tính của gôm xanthan, cảm giác trên da của HEC và thời gian khô của từng loại mặt nạ chứa HEC và gôm xanthan trong quá trình sử dụng.

tóm lại

Thông qua thử nghiệm bằng thiết bị và đánh giá cảm quan của con người, cảm giác trên da và khả năng tương thích của dung dịch khẩu trang chứa hydroxyethyl cellulose (HEC) với các loại vải nền khẩu trang khác nhau đã được nghiên cứu, đồng thời so sánh hiệu quả ứng dụng của HEC và xanthan gum trong khẩu trang. Kết quả thử nghiệm bằng thiết bị cho thấy, đối với các loại vải nền khẩu trang có độ bền cấu trúc đủ, bao gồm vải nền khẩu trang trung bình và dày, cũng như vải nền khẩu trang mỏng với kiểu dệt lưới chéo và dệt đồng đều hơn,HECSo với xanthan gum, dung dịch mặt nạ HEC giúp vải nền mặt nạ có độ thấm hút và mềm mại tốt hơn, từ đó tăng độ bám dính cho da và linh hoạt hơn, phù hợp với nhiều hình dạng khuôn mặt khác nhau của người dùng. Mặt khác, nó có khả năng giữ ẩm tốt hơn, giúp dưỡng ẩm hiệu quả hơn, phù hợp với nguyên lý sử dụng của mặt nạ và phát huy tối đa tác dụng của mặt nạ. Kết quả đánh giá cảm quan nửa mặt cho thấy, so với xanthan gum, HEC mang lại cảm giác bám dính và dưỡng ẩm tốt hơn cho da khi sử dụng, giúp da giữ ẩm, đàn hồi và bóng mượt hơn sau khi sử dụng, đồng thời kéo dài thời gian khô của mặt nạ (có thể kéo dài thêm 1-3 phút). Nhóm chuyên gia đánh giá nhìn chung ưa thích cảm giác trên da của HEC hơn.


Thời gian đăng bài: 26/04/2024