Thông tin cơ bản vềHydroxyethyl Methyl Cellulose
Tên tiếng Trung: hydroxyethyl methyl cellulose
Tên tiếng Anh: Hymetellose328
Tên gọi khác trong tiếng Trung: hydroxyethyl methyl cellulose; hydroxyethyl methyl cellulose; hydroxymethyl ethyl cellulose; 2-hydroxyethyl methyl ether cellulose
Tên tiếng Anh khác: Methylhydroxyethylcellulose; Cellulose; 2-hydroxyethyl methyl ether; HEMC; Tyopur MH[1]
Hóa học: Hydroxymethylmethylcellulose; Hydroxyethylmethylcellulose; Hydroxymethylethylcellulose.
Phân tử: C2H6O2 xCH4O x PhEur 2002 định nghĩa hydroxyethylmethylcellulose là cellulose được O-methyl hóa một phần, O-hydroxymethyl hóa một phần. Các thông số kỹ thuật khác nhau được thể hiện bằng độ nhớt biểu kiến tính bằng mPa s của dung dịch nước 2% w/v ở 20°C.
Khối lượng phân tử: PhEur 2002 định nghĩa hydroxyethylmethylcellulose là cellulose được O-methyl hóa một phần và O-hydroxymethyl hóa một phần. Các thông số kỹ thuật khác nhau được thể hiện bằng độ nhớt biểu kiến (mPa·s) của dung dịch nước 2% w/v ở 20°C.
Các đặc điểm chính của hydroxyethyl methyl cellulose (HEMC) là:
1. Độ hòa tan: HEMC hòa tan trong nước và một số dung môi hữu cơ, có thể hòa tan trong nước lạnh, nồng độ tối đa của nó chỉ được xác định bởi độ nhớt, độ hòa tan thay đổi theo độ nhớt, độ nhớt càng thấp thì độ hòa tan càng cao.
2. Khả năng chống muối: Các sản phẩm HEMC là ete xenlulo không ion và không phải là chất điện phân polymer, vì vậy khi có mặt muối kim loại hoặc chất điện phân hữu cơ, chúng tương đối ổn định trong dung dịch nước, nhưng việc thêm quá nhiều chất điện phân có thể gây ra hiện tượng tạo gel và kết tủa.
3. Hoạt tính bề mặt: Do dung dịch nước có chức năng hoạt tính bề mặt, nó có thể được sử dụng như chất bảo vệ keo, chất nhũ hóa và chất phân tán.
4. Gel nhiệt: Khi dung dịch nước của sản phẩm HEMC được đun nóng đến một nhiệt độ nhất định, nó trở nên đục, đông đặc và tạo thành kết tủa, nhưng khi được làm nguội liên tục, nó trở lại trạng thái dung dịch ban đầu, và hiện tượng đông đặc và kết tủa này lại xảy ra. Nhiệt độ chủ yếu phụ thuộc vào chất bôi trơn, chất trợ treo, chất keo bảo vệ, chất nhũ hóa, v.v.
5. Tính trơ về mặt chuyển hóa và ít mùi hương: HEMC được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và dược phẩm vì nó không bị chuyển hóa và có ít mùi hương.
6. Khả năng kháng nấm: HEMC có khả năng kháng nấm tốt và độ ổn định độ nhớt tốt trong quá trình bảo quản lâu dài.
7. Độ ổn định pH: Độ nhớt củaHEMCDung dịch nước của sản phẩm hầu như không bị ảnh hưởng bởi axit hoặc kiềm, và giá trị pH tương đối ổn định trong khoảng 3,0-11,0.
Ứng dụng: Hydroxyethyl methyl cellulose có thể được sử dụng làm chất bảo vệ keo, chất nhũ hóa và chất phân tán nhờ chức năng hoạt động bề mặt của dung dịch nước. Một ví dụ về ứng dụng của nó như sau: Ảnh hưởng của hydroxyethyl methyl cellulose đến tính chất của xi măng. Hydroxyethyl methyl cellulose là một loại bột màu trắng không mùi, không vị, không độc hại, khi hòa tan trong nước lạnh tạo thành dung dịch trong suốt, nhớt. Nó có các đặc tính làm đặc, liên kết, phân tán, nhũ hóa, tạo màng, huyền phù, hấp phụ, tạo gel, hoạt động bề mặt, giữ ẩm và bảo vệ keo. Nhờ chức năng hoạt động bề mặt của dung dịch nước, nó có thể được sử dụng làm chất bảo vệ keo, chất nhũ hóa và chất phân tán. Dung dịch nước hydroxyethyl methyl cellulose có tính ưa nước tốt và là chất giữ nước hiệu quả cao.
Thời gian đăng bài: 26/04/2024