Hydroxypropyl methyl cellulose HPMCHydroxylpromellose, còn được gọi là hydroxypromellose, là một loại bột hoặc hạt ete xenluloza màu trắng đến trắng ngà, có độ tan trong nước lạnh và không tan trong nước nóng tương tự như metyl xenluloza. Nó là một loại ete xenluloza hỗn hợp không ion, được tạo thành từ nhóm hydroxypropyl và nhóm metyl liên kết với vòng glucose khan của xenluloza. Đây là một polyme bán tổng hợp, không hoạt tính, có tính đàn hồi nhớt, thường được sử dụng làm chất bôi trơn trong nhãn khoa, hoặc làm tá dược trong thuốc uống.
1. Quy trình sản xuất
Bột giấy Kraft có hàm lượng α-cellulose 97%, độ nhớt nội tại 720 mL/g và chiều dài sợi trung bình 2,6 mm được ngâm trong dung dịch NaOH 49% ở 40℃ trong 50 giây. Sau đó, bột giấy được ép đùn để loại bỏ dung dịch NaOH 49% dư thừa, thu được cellulose kiềm. Tỷ lệ khối lượng của (dung dịch NaOH 49%) so với (thành phần rắn của bột giấy) trong bước ngâm là 200. Tỷ lệ khối lượng của NaOH trong cellulose kiềm so với chất rắn trong bột giấy là 1,49. Cellulose kiềm thu được (20 kg) được cho vào lò phản ứng có vỏ bọc và khuấy trộn bên trong, sau đó được hút chân không và sục khí nitơ để loại bỏ oxy khỏi lò phản ứng. Tiếp theo, nhiệt độ trong lò phản ứng được kiểm soát ở 60℃ trong khi vẫn duy trì khuấy trộn bên trong.
Sau đó, thêm 2,4 kg dME và điều chỉnh nhiệt độ trong lò phản ứng ở 60℃. Sau khi thêm dimetyl ete, thêm metylen clorua để tỷ lệ mol metylen clorua so với NaOH trong xenluloza kiềm là 1,3, thêm propylen oxit để tỷ lệ khối lượng propylen oxit so với chất rắn trong bột giấy là 1,97, và điều chỉnh nhiệt độ trong lò phản ứng từ 60℃ đến 80℃. Sau khi thêm clorometan và propylen oxit, nhiệt độ trong lò phản ứng được điều chỉnh từ 80℃ đến 90℃. Ngoài ra, phản ứng kéo dài 20 phút ở 90℃.
Sau đó, khí được dẫn ra khỏi lò phản ứng và hydroxypropyl methyl cellulose thô được lấy ra khỏi lò phản ứng. Nhiệt độ của hydroxypropyl methyl cellulose thô là 62℃. Đo kích thước hạt tích lũy 50% trong phân bố kích thước hạt dựa trên trọng lượng tích lũy theo tỷ lệ hydroxypropyl methyl cellulose thô thông qua các lỗ của năm sàng, mỗi sàng có kích thước lỗ khác nhau.
Kết quả là, kích thước hạt trung bình của các hạt thô là 6,2mm. Hydroxypropyl methyl cellulose thô thu được được đưa vào máy nhào trộn hai trục liên tục (máy nhào trộn KRC S1, L/D = 10,2, thể tích bên trong 0,12 L, tốc độ quay 150 vòng/phút) với tốc độ 10kg/giờ, và thu được hydroxypropyl methyl cellulose thô đã phân hủy. Kết quả đo tương tự bằng 5 sàng có kích thước lỗ khác nhau cho thấy kích thước hạt trung bình là 1,4mm. Thêm nước nóng 80℃ vào hydroxypropyl methyl cellulose thô đã phân hủy trong bể có điều khiển nhiệt độ bằng áo khoác. Tỷ lệ khối lượng của hydroxypropyl methyl cellulose thô đã phân hủy so với tổng lượng hỗn hợp là 0,1, và thu được hỗn hợp dạng sệt. Hỗn hợp được khuấy ở nhiệt độ không đổi 80℃ trong 60 phút.
Sau đó, hỗn hợp bùn được đưa vào bộ lọc áp suất quay (sản phẩm BHS Sonthofen) với tốc độ quay 0,5 vòng/phút. Nhiệt độ của vữa là 93℃. Sử dụng bơm để cung cấp hỗn hợp bùn, áp suất đầu ra của bơm là 0,2mpa. Kích thước lỗ của bộ lọc áp suất quay là 80μm, và diện tích lọc là 0,12m2. Hỗn hợp bùn được cung cấp cho bộ lọc áp suất quay được lọc qua bộ lọc và chuyển thành bã lọc. Bã lọc thu được được cung cấp hơi nước 0,3mpa và nước nóng 95℃ với tỷ lệ khối lượng 10,0 so với thành phần rắn của HYDROXYpropyl methyl cellulose đã được rửa sạch, sau đó được lọc qua bộ lọc.
Nước nóng được bơm vào với áp suất xả 0,2 MPa. Sau khi bơm nước nóng, hơi nước được bơm vào với áp suất 0,3 MPa. Sau đó, sản phẩm sau khi rửa được gạt bỏ khỏi bề mặt lọc bằng máy gạt và thải ra khỏi máy rửa. Các bước từ cung cấp hỗn hợp bùn đến thải sản phẩm đã rửa được thực hiện liên tục. Theo kết quả đo bằng máy đo độ ẩm sấy nhiệt, hàm lượng nước của sản phẩm đã rửa được thải ra là 52,8%. Sản phẩm đã rửa được thải ra từ máy lọc áp suất quay được sấy khô bằng máy sấy khí ở 80℃ và nghiền trong máy nghiền Victory để thu được hydroxypropyl methyl cellulose.
2. Ứng dụng
HPMCSản phẩm này được sử dụng làm chất làm đặc, chất phân tán, chất kết dính, chất nhũ hóa và chất ổn định trong ngành dệt may. Ngoài ra, nó còn được sử dụng rộng rãi trong nhựa tổng hợp, hóa dầu, gốm sứ, giấy, da, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm và các ngành công nghiệp khác.
Thời gian đăng bài: 26/04/2024