1. Giới thiệu
Keo dán gạch gốc xi măng hiện là ứng dụng lớn nhất của vữa khô trộn đặc biệt, được cấu tạo từ xi măng làm vật liệu xi măng chính và được bổ sung bởi cốt liệu phân loại, chất giữ nước, chất tăng cường độ sớm, bột latex và các chất phụ gia hữu cơ hoặc vô cơ khác. Nói chung, chỉ cần trộn với nước khi sử dụng. So với vữa xi măng thông thường, nó có thể cải thiện đáng kể độ bám dính giữa vật liệu ốp lát và lớp nền, đồng thời có khả năng chống trơn trượt và chống thấm nước tuyệt vời. Nó chủ yếu được sử dụng để dán các vật liệu trang trí như gạch ốp tường nội ngoại thất, gạch lát sàn, v.v. Nó được sử dụng rộng rãi trong tường nội ngoại thất, sàn nhà, phòng tắm, nhà bếp và các khu vực trang trí xây dựng khác. Hiện nay, đây là vật liệu dán gạch được sử dụng rộng rãi nhất.
Thông thường khi đánh giá hiệu năng của keo dán gạch, chúng ta không chỉ chú ý đến khả năng thi công và chống trượt mà còn cả độ bền cơ học và thời gian khô. Cellulose ether trong keo dán gạch không chỉ ảnh hưởng đến các đặc tính lưu biến của keo dán gạch sứ, chẳng hạn như độ trơn tru khi thi công, độ bám dính của dao cắt, v.v., mà còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến các đặc tính cơ học của keo dán gạch.
2. Ảnh hưởng của thời gian khô keo dán gạch đến thời gian thi công.
Khi bột cao su và ete xenluloza cùng tồn tại trong vữa ướt, một số mô hình dữ liệu cho thấy bột cao su có động năng mạnh hơn để bám vào các sản phẩm thủy hóa xi măng, và ete xenluloza tồn tại nhiều hơn trong chất lỏng giữa các hạt, điều này ảnh hưởng nhiều hơn đến độ nhớt và thời gian đông kết của vữa. Sức căng bề mặt của ete xenluloza cao hơn so với bột cao su, và sự làm giàu ete xenluloza nhiều hơn ở bề mặt tiếp xúc của vữa sẽ có lợi cho sự hình thành liên kết hydro giữa bề mặt nền và ete xenluloza.
Trong vữa ướt, nước trong vữa bay hơi, và ete xenluloza được làm giàu trên bề mặt, tạo thành một lớp màng trên bề mặt vữa trong vòng 5 phút, làm giảm tốc độ bay hơi tiếp theo. Khi lượng nước được loại bỏ khỏi lớp vữa dày hơn, một phần nước sẽ di chuyển đến lớp vữa mỏng hơn, và lớp màng hình thành ban đầu bị hòa tan một phần, sự di chuyển của nước sẽ làm tăng thêm lượng ete xenluloza trên bề mặt vữa.
Do đó, sự hình thành màng ete xenlulo trên bề mặt vữa có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của vữa. 1) Màng hình thành quá mỏng và sẽ bị hòa tan hai lần, không thể hạn chế sự bay hơi của nước và làm giảm cường độ. 2) Màng hình thành quá dày, nồng độ ete xenlulo trong chất lỏng kẽ của vữa cao, và độ nhớt cao, do đó khó phá vỡ màng bề mặt khi dán gạch. Có thể thấy rằng tính chất tạo màng của ete xenlulo có tác động lớn hơn đến thời gian sử dụng. Loại ete xenlulo (HPMC, HEMC, MC, v.v.) và mức độ ete hóa (mức độ thay thế) ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất tạo màng của ete xenlulo, cũng như độ cứng và độ dẻo dai của màng.
3. Ảnh hưởng đến độ bền kéo
Ngoài việc mang lại những đặc tính có lợi nêu trên cho vữa, ete xenluloza còn làm chậm quá trình thủy hóa của xi măng. Hiệu ứng làm chậm này chủ yếu là do sự hấp phụ của các phân tử ete xenluloza lên các pha khoáng khác nhau trong hệ xi măng đang được thủy hóa, nhưng nhìn chung, người ta cho rằng các phân tử ete xenluloza chủ yếu được hấp phụ trên nước như CSH và canxi hydroxit. Trên các sản phẩm hóa học, nó hiếm khi được hấp phụ trên pha khoáng ban đầu của clinker. Thêm vào đó, ete xenluloza làm giảm khả năng di chuyển của các ion (Ca2+, SO42-,…) trong dung dịch lỗ rỗng do làm tăng độ nhớt của dung dịch lỗ rỗng, do đó làm chậm quá trình thủy hóa hơn nữa.
Độ nhớt là một thông số quan trọng khác, thể hiện đặc tính hóa học của ete xenluloza. Như đã đề cập ở trên, độ nhớt chủ yếu ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và cũng có tác động đáng kể đến khả năng thi công của vữa tươi. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng độ nhớt của ete xenluloza hầu như không ảnh hưởng đến động học thủy hóa xi măng. Khối lượng phân tử có ít ảnh hưởng đến quá trình thủy hóa, và sự khác biệt tối đa giữa các khối lượng phân tử khác nhau chỉ là 10 phút. Do đó, khối lượng phân tử không phải là thông số then chốt để kiểm soát quá trình thủy hóa xi măng.
Hiệu ứng làm chậm phản ứng của ete xenluloza phụ thuộc vào cấu trúc hóa học của nó, và xu hướng chung cho thấy rằng, đối với MHEC, mức độ metyl hóa càng cao thì hiệu ứng làm chậm phản ứng của ete xenluloza càng ít. Ngoài ra, hiệu ứng làm chậm phản ứng của sự thay thế ưa nước (như thay thế bằng HEC) mạnh hơn so với sự thay thế kỵ nước (như thay thế bằng MH, MHEC, MHPC). Hiệu ứng làm chậm phản ứng của ete xenluloza chủ yếu bị ảnh hưởng bởi hai thông số: loại và số lượng nhóm thế.
Các thí nghiệm có hệ thống của chúng tôi cũng cho thấy hàm lượng các nhóm thế đóng vai trò quan trọng trong độ bền cơ học của keo dán gạch. Chúng tôi đã đánh giá hiệu suất của HPMC với các mức độ thế khác nhau trong keo dán gạch và kiểm tra ảnh hưởng của ete xenluloza chứa các nhóm khác nhau dưới các điều kiện đóng rắn khác nhau đến tính chất cơ học của keo dán gạch.
Trong thí nghiệm, chúng ta xem xét HPMC, một hợp chất ete, vì vậy chúng ta phải kết hợp hai hình ảnh lại với nhau. Đối với HPMC, nó cần một mức độ hấp thụ nhất định để đảm bảo khả năng hòa tan trong nước và khả năng truyền ánh sáng. Chúng ta biết rằng hàm lượng các nhóm thế cũng quyết định nhiệt độ tạo gel của HPMC, từ đó cũng quyết định môi trường sử dụng của HPMC. Bằng cách này, hàm lượng nhóm của HPMC thường được áp dụng cũng được giới hạn trong một phạm vi nhất định. Trong phạm vi này, việc kết hợp nhóm methoxy và hydroxypropoxy để đạt được hiệu quả tốt nhất là nội dung nghiên cứu của chúng tôi. Hình 2 cho thấy rằng trong một phạm vi nhất định, việc tăng hàm lượng nhóm methoxyl sẽ dẫn đến xu hướng giảm độ bền kéo, trong khi việc tăng hàm lượng nhóm hydroxypropoxyl sẽ dẫn đến tăng độ bền kéo. Hiệu ứng tương tự cũng xảy ra đối với thời gian mở.
Xu hướng thay đổi độ bền cơ học dưới điều kiện thời gian sử dụng phù hợp với xu hướng thay đổi dưới điều kiện nhiệt độ bình thường. HPMC có hàm lượng methoxyl (DS) cao và hàm lượng hydroxypropoxyl (MS) thấp có độ dẻo dai của màng tốt, nhưng lại ảnh hưởng ngược lại đến tính chất thấm ướt của vật liệu vữa ướt.
Thời gian đăng bài: 09/01/2023