Chất lượng của ete xenlulo trong vữa khô trộn sẵn dùng trong xây dựng

Tính chất quan trọng nhất của ete xenluloza là khả năng giữ nước trong vật liệu xây dựng. Nếu không thêm ete xenluloza, lớp vữa tươi mỏng sẽ khô rất nhanh khiến xi măng không thể thủy hóa theo cách bình thường và vữa không thể đông cứng và đạt được độ kết dính tốt. Đồng thời, việc thêm ete xenluloza giúp vữa có độ dẻo và linh hoạt tốt, đồng thời cải thiện độ bền liên kết của vữa. Chúng ta hãy cùng thảo luận về tác động của đặc tính sản phẩm của ete xenluloza đến việc ứng dụng vữa trộn khô.

1. Độ mịn của ete xenluloza

Độ mịn của ete xenluloza ảnh hưởng đến khả năng hòa tan của nó. Ví dụ, độ mịn của ete xenluloza càng thấp thì nó càng hòa tan nhanh trong nước và khả năng giữ nước càng được cải thiện. Do đó, độ mịn của ete xenluloza nên được đưa vào như một trong những đặc tính cần nghiên cứu. Nói chung, lượng cặn sàng của ete xenluloza có độ mịn vượt quá 0,212mm không được vượt quá 8,0%.

2. Tỷ lệ giảm khối lượng khi sấy khô

Tỷ lệ hao hụt khối lượng khi sấy khô đề cập đến phần trăm khối lượng vật liệu bị mất đi so với khối lượng mẫu ban đầu khi ete xenluloza được sấy khô ở một nhiệt độ nhất định. Đối với một loại ete xenluloza có chất lượng nhất định, nếu tỷ lệ hao hụt khối lượng khi sấy khô quá cao, sẽ làm giảm hàm lượng hoạt chất trong ete xenluloza, ảnh hưởng đến hiệu quả ứng dụng của các doanh nghiệp sử dụng sản phẩm cuối cùng và làm tăng chi phí mua. Thông thường, tỷ lệ hao hụt khối lượng khi sấy khô ete xenluloza không được vượt quá 6,0%.

3. Hàm lượng tro sunfat của ete xenluloza

Đối với một số loại ete xenluloza có chất lượng nhất định, hàm lượng tro quá cao sẽ làm giảm hàm lượng các hoạt chất trong ete xenluloza và ảnh hưởng đến hiệu quả ứng dụng của các doanh nghiệp sử dụng sản phẩm này. Hàm lượng tro sunfat của ete xenluloza là một thước đo quan trọng về hiệu suất của nó. Kết hợp với tình trạng sản xuất hiện tại của các nhà sản xuất ete xenluloza trong nước, thông thường hàm lượng tro của MC, HPMC, HEMC không được vượt quá 2,5%, và hàm lượng tro của ete xenluloza HEC không được vượt quá 10,0%.

4. Độ nhớt của ete xenluloza

Khả năng giữ nước và làm đặc của ete xenluloza chủ yếu phụ thuộc vào độ nhớt và liều lượng ete xenluloza được thêm vào hỗn hợp xi măng.

5. Giá trị pH của ete xenluloza

Độ nhớt của các sản phẩm ete xenluloza sẽ giảm dần sau khi bảo quản ở nhiệt độ cao hơn hoặc trong thời gian dài, đặc biệt là đối với các sản phẩm có độ nhớt cao, vì vậy cần phải hạn chế độ pH. Nói chung, nên kiểm soát phạm vi pH của ete xenluloza trong khoảng 5-9.

6. Độ truyền ánh sáng của ete xenluloza

Độ truyền ánh sáng của ete xenluloza ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ứng dụng của nó trong vật liệu xây dựng. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến độ truyền ánh sáng của ete xenluloza là: (1) chất lượng nguyên liệu thô; (2) tác dụng của quá trình kiềm hóa; (3) tỷ lệ xử lý; (4) tỷ lệ dung môi; (5) tác dụng trung hòa.

Theo hiệu quả sử dụng, độ truyền ánh sáng của ete xenluloza không được thấp hơn 80%.

7. Nhiệt độ tạo gel của ete xenluloza

Ete xenluloza chủ yếu được sử dụng làm chất làm tăng độ nhớt, chất làm dẻo và chất giữ nước trong các sản phẩm xi măng, do đó độ nhớt và nhiệt độ tạo gel là những chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng của ete xenluloza. Nhiệt độ tạo gel được sử dụng để xác định loại ete xenluloza, có liên quan đến mức độ thế của ete xenluloza. Ngoài ra, muối và tạp chất cũng có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ tạo gel. Khi nhiệt độ của dung dịch tăng lên, polyme xenluloza dần mất nước, và độ nhớt của dung dịch giảm xuống. Khi đạt đến điểm tạo gel, polyme bị mất nước hoàn toàn và tạo thành gel. Do đó, trong các sản phẩm xi măng, nhiệt độ thường được kiểm soát dưới nhiệt độ tạo gel ban đầu. Trong điều kiện này, nhiệt độ càng thấp thì độ nhớt càng cao, và hiệu quả làm đặc và giữ nước càng rõ rệt.


Thời gian đăng bài: 28/04/2023