Thành phần nguyên liệu thực vật

Có nhiều loại nguyên liệu thực vật, nhưng thành phần cơ bản của chúng ít khác biệt, chủ yếu bao gồm đường và phi đường.

Các nguyên liệu thực vật khác nhau có hàm lượng các thành phần khác nhau. Sau đây là phần giới thiệu ngắn gọn về ba thành phần chính của nguyên liệu thực vật:

Ete xenluloza, lignin và hemicellulose.

1.3 Thành phần cơ bản của nguyên liệu thực vật

1.3.1.1 Cellulose

Cellulose là một loại polysaccharid phân tử lớn được cấu tạo từ D-glucose với các liên kết glycosidic β-1,4. Nó là loại lâu đời nhất và phong phú nhất trên trái đất.

Polyme tự nhiên. Cấu trúc hóa học của nó thường được biểu diễn bằng công thức cấu trúc Haworth và công thức cấu trúc dạng ghế, trong đó n là bậc trùng hợp của polysaccharid.

Cellulose Carbohydrate Xylan

arabinoxylan

xylan glucuronide

glucuronide arabinoxylan

glucomannan

Galactoglucomannan

arabinogalactan

Tinh bột, pectin và các loại đường hòa tan khác

các thành phần không phải carbohydrate

lignin

Chiết xuất lipid, lignon, hợp chất nitơ, hợp chất vô cơ

Hemicellulose Polyhexopolypentose Polymannose Polygalactose

Terpen, axit nhựa, axit béo, sterol, hợp chất thơm, tanin

vật liệu thực vật

1.4 Cấu trúc hóa học của cellulose

1.3.1.2 Lignin

Đơn vị cơ bản của lignin là phenylpropane, sau đó được liên kết với nhau bằng liên kết C-C và liên kết ete.

loại polymer. Trong cấu trúc thực vật, lớp gian bào chứa nhiều lignin nhất.

Hàm lượng chất bên trong tế bào giảm, nhưng hàm lượng lignin tăng lên ở lớp trong của thành tế bào thứ cấp. Là chất gian bào, lignin và các sợi bán xơ.

Chúng cùng nhau lấp đầy khoảng trống giữa các sợi nhỏ của thành tế bào, nhờ đó làm tăng cường độ bền của thành tế bào mô thực vật.

1.5 Các monome cấu trúc của lignin, theo thứ tự: p-hydroxyphenylpropane, guaiacyl propane, syringyl propane và coniferyl alcohol

1.3.1.3 Hemicellulose

Không giống như lignin, hemicellulose là một heteropolymer được cấu tạo từ nhiều loại monosaccharide khác nhau. Theo những nghiên cứu này,

Các loại đường và sự có mặt hoặc vắng mặt của nhóm acyl có thể được phân loại thành glucomannan, arabinosyl (axit 4-O-methylglucuronic)-xylan,

Galactosyl glucomannan, axit 4-O-methylglucuronic xylan, arabinosyl galactan, v.v. trong,

50% mô gỗ là xylan, nằm trên bề mặt các vi sợi cellulose và liên kết với các sợi gỗ.

Chúng tạo thành một mạng lưới các tế bào liên kết chặt chẽ hơn với nhau.

1.4 Mục đích nghiên cứu, ý nghĩa và nội dung chính của đề tài này

1.4.1 Mục đích và ý nghĩa của nghiên cứu

Mục đích của nghiên cứu này là lựa chọn ba loài tiêu biểu thông qua việc phân tích các thành phần của một số nguyên liệu thực vật.

Cellulose được chiết xuất từ ​​nguyên liệu thực vật. Chọn chất ete hóa thích hợp, và sử dụng cellulose đã chiết xuất để thay thế bông cần được ete hóa và biến tính để tạo ra sợi.

Ete vitamin. Ete xenluloza được điều chế đã được ứng dụng vào in ấn bằng thuốc nhuộm hoạt tính, và cuối cùng hiệu quả in ấn đã được so sánh để tìm hiểu thêm.

Ete xenluloza dùng cho bột in nhuộm hoạt tính.

Trước hết, nghiên cứu về chủ đề này đã giải quyết được phần nào vấn đề tái sử dụng và ô nhiễm môi trường do chất thải nguyên liệu thực vật gây ra.

Đồng thời, một phương pháp mới được bổ sung vào nguồn cellulose. Thứ hai, natri cloroaxetat và 2-cloro etanol ít độc hại hơn được sử dụng làm chất ete hóa.

Thay vì axit cloroaxetic có độc tính cao, ete xenluloza đã được điều chế và ứng dụng vào hỗn hợp in thuốc nhuộm phản ứng trên vải bông, cùng với natri alginat.

Nghiên cứu về các chất thay thế có tính hướng dẫn nhất định, đồng thời cũng có ý nghĩa thực tiễn và giá trị tham khảo rất lớn.

Lignin thành tế bào, Lignin hòa tan, Đại phân tử Cellulose

9

1.4.2 Nội dung nghiên cứu

1.4.2.1 Chiết xuất xenluloza từ nguyên liệu thực vật

Đầu tiên, các thành phần của nguyên liệu thực vật được đo lường và phân tích, sau đó ba nguyên liệu thực vật tiêu biểu được chọn để chiết xuất chất xơ.

Vitamin. Sau đó, quy trình chiết xuất cellulose được tối ưu hóa bằng phương pháp xử lý toàn diện bằng kiềm và axit. Cuối cùng, tia UV

Phương pháp quang phổ hấp thụ, FTIR và XRD đã được sử dụng để đối chiếu các sản phẩm.

1.4.2.2 Chuẩn bị ete xenluloza

Sử dụng cellulose từ gỗ thông làm nguyên liệu thô, nó được xử lý sơ bộ bằng kiềm đậm đặc, sau đó tiến hành thí nghiệm trực giao và thí nghiệm đơn yếu tố.

Các quy trình chuẩn bị củaCMC, HECvà HECMC đã được tối ưu hóa tương ứng.

Các ete xenluloza được điều chế đã được phân tích đặc tính bằng FTIR, H-NMR và XRD.

1.4.2.3 Ứng dụng của hồ ete xenluloza

Ba loại ete xenluloza và natri alginat được sử dụng làm hỗn hợp ban đầu, và tốc độ tạo hỗn hợp, khả năng giữ nước và tính tương thích hóa học của các hỗn hợp ban đầu đã được kiểm tra.

Các đặc tính cơ bản của bốn loại bột nhão ban đầu đã được so sánh về tính chất và độ ổn định khi bảo quản.

Sử dụng ba loại ete xenluloza và natri alginat làm hỗn hợp ban đầu, pha chế hỗn hợp màu in, tiến hành in thuốc nhuộm hoạt tính và vượt qua bài kiểm tra.

So sánh baete xenluloza

Tính chất in ấn của natri alginat.

1.4.3 Các điểm đổi mới trong nghiên cứu

(1) Biến chất thải thành kho báu, chiết xuất cellulose tinh khiết cao từ chất thải thực vật, bổ sung nguồn cellulose

Đây là một phương pháp mới, đồng thời, ở một mức độ nhất định, giải quyết được vấn đề tái sử dụng nguyên liệu thực vật phế thải và ô nhiễm môi trường; và cải thiện chất lượng sợi.

Phương pháp chiết xuất.

(2) Sàng lọc và mức độ thay thế các chất ete hóa xenluloza, các chất ete hóa thường dùng như axit cloroaxetic (rất độc), etylen oxit (gây ra

Các chất gây ung thư, v.v., có hại hơn cho cơ thể người và môi trường. Trong bài báo này, natri cloraaxetat và 2-cloro etanol thân thiện với môi trường hơn được sử dụng làm chất xúc tác ete hóa.

Thay vì axit cloroaxetic và oxit etylen, ete xenluloza được điều chế. (3) Ete xenluloza thu được được ứng dụng trong in thuốc nhuộm phản ứng trên vải bông, cung cấp một cơ sở nhất định cho nghiên cứu về chất thay thế natri alginat.

đề cập đến.


Thời gian đăng bài: 25/04/2024