Ứng dụng Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) làm tá dược trong các chế phẩm dược phẩm

Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC)AnxinCel®HPMC là một loại ete xenluloza không ion có đặc tính tạo màng, bám dính, làm đặc và giải phóng có kiểm soát tốt, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm. Là một tá dược dược phẩm, AnxinCel®HPMC có thể được sử dụng trong viên nén, viên nang, chế phẩm giải phóng kéo dài, chế phẩm nhãn khoa và hệ thống phân phối thuốc tại chỗ.

Ứng dụng của Hydroxypropyl-Methylcellulose (HPMC) làm tá dược dược phẩm trong các chế phẩm-2

1. Tính chất lý hóa của HPMC

HPMC là một loại polymer bán tổng hợp thu được bằng cách metyl hóa và hydroxypropyl hóa cellulose tự nhiên, có độ hòa tan trong nước và khả năng tương thích sinh học tuyệt vời. Độ hòa tan của nó ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và giá trị pH, và nó có thể trương nở trong nước để tạo thành dung dịch nhớt, giúp kiểm soát sự giải phóng thuốc. Theo độ nhớt, HPMC có thể được chia thành ba loại: độ nhớt thấp (5-100 mPa·s), độ nhớt trung bình (100-4000 mPa·s) và độ nhớt cao (4000-100000 mPa·s), phù hợp với các yêu cầu điều chế khác nhau.

2. Ứng dụng của HPMC trong các chế phẩm dược phẩm

2.1 Ứng dụng trên máy tính bảng
HPMC có thể được sử dụng làm chất kết dính, chất phân rã, vật liệu bao phủ và vật liệu khung giải phóng có kiểm soát trong viên nén.
Bìa hồ sơ:HPMC có thể được sử dụng làm chất kết dính trong quá trình tạo hạt ướt hoặc tạo hạt khô để cải thiện độ bền hạt, độ cứng viên nén và độ ổn định cơ học của thuốc.
Chất phân rã:HPMC có độ nhớt thấp có thể được sử dụng như một chất phân rã để thúc đẩy quá trình phân rã viên nén và tăng tốc độ hòa tan thuốc sau khi trương nở do hấp thụ nước.
Vật liệu phủ:HPMC là một trong những nguyên liệu chính dùng để bao viên thuốc, có thể cải thiện hình thức bên ngoài của thuốc, che đi vị khó chịu của thuốc và có thể được sử dụng trong bao tan trong ruột hoặc bao màng với chất hóa dẻo.
Vật liệu giải phóng có kiểm soát: HPMC có độ nhớt cao có thể được sử dụng làm vật liệu khung để làm chậm quá trình giải phóng thuốc và đạt được sự giải phóng kéo dài hoặc có kiểm soát. Ví dụ, HPMC K4M, HPMC K15M và HPMC K100M thường được sử dụng để bào chế viên nén giải phóng có kiểm soát.

2.2 Ứng dụng trong chế phẩm viên nang
HPMC có thể được sử dụng để sản xuất viên nang rỗng có nguồn gốc thực vật thay thế cho viên nang gelatin, phù hợp cho người ăn chay và người dị ứng với viên nang có nguồn gốc động vật. Ngoài ra, HPMC có thể được sử dụng để làm đầy viên nang dạng lỏng hoặc bán rắn nhằm cải thiện độ ổn định và đặc tính giải phóng thuốc.

2.3 Ứng dụng trong các chế phẩm nhãn khoa
HPMC, với vai trò là thành phần chính của nước mắt nhân tạo, có thể làm tăng độ nhớt của thuốc nhỏ mắt, kéo dài thời gian lưu giữ thuốc trên bề mặt nhãn cầu và cải thiện sinh khả dụng. Ngoài ra, HPMC cũng có thể được sử dụng để bào chế gel mắt, màng mỏng mắt, v.v., nhằm cải thiện hiệu quả giải phóng kéo dài của thuốc nhỏ mắt.

2.4 Ứng dụng trong các chế phẩm dùng thuốc tại chỗ
AnxinCel®HPMC có đặc tính tạo màng tốt và khả năng tương thích sinh học cao, có thể được sử dụng để bào chế miếng dán, gel và kem bôi ngoài da. Ví dụ, trong các hệ thống phân phối thuốc qua da, HPMC có thể được sử dụng làm vật liệu nền để tăng tốc độ thẩm thấu thuốc và kéo dài thời gian tác dụng.

Ứng dụng của Hydroxypropyl-Methylcellulose (HPMC) làm tá dược dược phẩm trong các chế phẩm-1

2.5 Ứng dụng trong dung dịch uống và hỗn dịch
HPMC có thể được sử dụng như chất làm đặc và chất ổn định để cải thiện các đặc tính lưu biến của dung dịch uống và hỗn dịch, ngăn ngừa sự lắng đọng của các hạt rắn, và cải thiện tính đồng nhất và ổn định của thuốc.

2.6 Ứng dụng trong các chế phẩm dùng đường hít
HPMC có thể được sử dụng như một chất mang cho các bình hít bột khô (DPI) để cải thiện tính lưu động và khả năng phân tán của thuốc, tăng tỷ lệ lắng đọng thuốc trong phổi, và do đó nâng cao hiệu quả điều trị.

3. Ưu điểm của HPMC trong các chế phẩm giải phóng kéo dài

HPMC có các đặc điểm sau đây với vai trò là tá dược giải phóng chậm:
Khả năng hòa tan tốt trong nước:Nó có thể nhanh chóng trương nở trong nước để tạo thành một lớp màng gel và điều chỉnh tốc độ giải phóng thuốc.
Khả năng tương thích sinh học tốt:Không độc hại và không gây kích ứng, không được cơ thể người hấp thụ và có con đường chuyển hóa rõ ràng.
Khả năng thích ứng cao:Thích hợp cho nhiều loại thuốc khác nhau, bao gồm cả thuốc tan trong nước và thuốc kỵ nước.
Quy trình đơn giản:Thích hợp cho nhiều quy trình chế biến khác nhau như ép viên trực tiếp và tạo hạt ướt.

Ứng dụng của Hydroxypropyl-Methylcellulose (HPMC) làm tá dược dược phẩm trong các chế phẩm-3

Là một tá dược quan trọng trong dược phẩm,HPMCAnxinCel®HPMC được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như viên nén, viên nang, chế phẩm nhãn khoa, chế phẩm bôi ngoài da, v.v., đặc biệt là trong các chế phẩm giải phóng kéo dài. Trong tương lai, với sự phát triển không ngừng của công nghệ bào chế dược phẩm, phạm vi ứng dụng của AnxinCel®HPMC sẽ được mở rộng hơn nữa, cung cấp cho ngành dược phẩm nhiều lựa chọn tá dược hiệu quả và an toàn hơn.


Thời gian đăng bài: 08/02/2025