Trong vữa trộn sẵn, lượng hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC) thêm vào rất thấp, nhưng nó có thể cải thiện đáng kể hiệu năng của vữa ướt, đây là một chất phụ gia quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất thi công của vữa. Các ete cellulose với độ nhớt và lượng thêm vào khác nhau có tác dụng tích cực trong việc cải thiện hiệu năng của vữa khô. Hiện nay, nhiều loại vữa xây và vữa trát có khả năng giữ nước kém, và hiện tượng tách nước xảy ra sau vài phút để yên. Khả năng giữ nước là một đặc tính quan trọng của methyl cellulose ether, và đây cũng là đặc tính mà nhiều nhà sản xuất vữa khô trong nước, đặc biệt là những nhà sản xuất ở các khu vực có nhiệt độ cao hơn ở phía Nam, rất quan tâm. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giữ nước của vữa khô bao gồm lượng HPMC thêm vào, độ nhớt của HPMC, độ mịn của hạt và nhiệt độ môi trường sử dụng.
1. Khái niệm: Cellulose ether là một polyme tổng hợp có khối lượng phân tử cao được tạo ra từ cellulose tự nhiên thông qua quá trình biến đổi hóa học. Cellulose ether là một dẫn xuất của cellulose tự nhiên. Quá trình sản xuất cellulose ether khác với các polyme tổng hợp. Nguyên liệu cơ bản nhất của nó là cellulose, một hợp chất polyme tự nhiên. Do cấu trúc đặc biệt của cellulose tự nhiên, bản thân cellulose không có khả năng phản ứng với các chất ete hóa. Nhưng sau khi được xử lý bằng chất trương nở, các liên kết hydro mạnh giữa các chuỗi phân tử và bên trong chuỗi bị phá vỡ, và sự giải phóng hoạt tính của nhóm hydroxyl biến thành cellulose kiềm phản ứng. Sau khi chất ete hóa phản ứng, nhóm -OH được chuyển đổi thành nhóm -OR. Thu được cellulose ether. Bản chất của cellulose ether phụ thuộc vào loại, số lượng và sự phân bố của các nhóm thế. Phân loại cellulose ether cũng dựa trên loại nhóm thế, mức độ ete hóa, độ hòa tan và các ứng dụng liên quan. Theo loại nhóm thế trên chuỗi phân tử, nó có thể được chia thành monoether và ether hỗn hợp. HPMC mà chúng ta thường sử dụng là loại ete hỗn hợp. Hydroxypropyl methyl cellulose ether (HPMC) là một sản phẩm trong đó một phần nhóm hydroxyl trên phân tử được thay thế bằng nhóm methoxy và phần còn lại được thay thế bằng nhóm hydroxypropyl. HPMC chủ yếu được sử dụng trong vật liệu xây dựng, sơn phủ latex, y học, hóa chất tiêu dùng hàng ngày, v.v. Được sử dụng như chất làm đặc, chất giữ nước, chất ổn định, chất phân tán và chất tạo màng.
2. Khả năng giữ nước của ete xenlulo: Trong sản xuất vật liệu xây dựng, đặc biệt là vữa khô, ete xenlulo đóng vai trò không thể thiếu, nhất là trong sản xuất vữa đặc biệt (vữa cải tiến), nó là thành phần không thể thiếu. Vai trò quan trọng của ete xenlulo hòa tan trong nước trong vữa chủ yếu ở ba khía cạnh. Thứ nhất là khả năng giữ nước tuyệt vời, thứ hai là ảnh hưởng đến độ dẻo và tính chất thixotropy của vữa, và thứ ba là tương tác với xi măng. Hiệu quả giữ nước của ete xenlulo phụ thuộc vào khả năng hấp thụ nước của lớp nền, thành phần của vữa, độ dày lớp vữa, nhu cầu nước của vữa và thời gian đông kết của vật liệu đông tụ. Khả năng giữ nước của bản thân ete xenlulo đến từ độ hòa tan và khả năng khử nước của chính ete xenlulo.
Tính chất làm đặc và tính chất thixotropy của ete xenlulo: Vai trò thứ hai của ete xenlulo - làm đặc - phụ thuộc vào: mức độ trùng hợp của ete xenlulo, nồng độ dung dịch, nhiệt độ và các điều kiện khác. Tính chất tạo gel của dung dịch là những đặc tính độc đáo của xenlulo alkyl và các dẫn xuất biến tính của nó. Đặc tính tạo gel có liên quan đến mức độ thế, nồng độ dung dịch và các chất phụ gia.
Khả năng giữ nước tốt giúp quá trình thủy hóa xi măng diễn ra hoàn thiện hơn, cải thiện độ dính của vữa ướt, tăng cường độ bám dính của vữa và có thể điều chỉnh thời gian. Việc thêm ete xenluloza vào vữa phun cơ học có thể cải thiện hiệu suất phun hoặc bơm vữa, cũng như cường độ kết cấu. Do đó, ete xenluloza đang được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia quan trọng trong vữa trộn sẵn.
Thời gian đăng bài: 16/12/2021