Theo báo cáo mới nhất từ IHS Markit, mức tiêu thụ toàn cầu củaete xenluloza—một loại polymer hòa tan trong nước được sản xuất bằng cách biến đổi hóa học cellulose—đạt gần 1,1 triệu tấn vào năm 2018. Trong tổng sản lượng cellulose ether toàn cầu năm 2018, 43% đến từ châu Á (Trung Quốc chiếm 79% sản lượng châu Á), Tây Âu chiếm 36% và Bắc Mỹ chiếm 8%. Theo IHS Markit, tiêu thụ cellulose ether dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ trung bình hàng năm là 2,9% từ năm 2018 đến năm 2023. Trong giai đoạn này, tốc độ tăng trưởng nhu cầu tại các thị trường phát triển ở Bắc Mỹ và Tây Âu sẽ thấp hơn mức trung bình toàn cầu, lần lượt là 1,2% và 1,3%, trong khi tốc độ tăng trưởng nhu cầu tại châu Á và châu Đại Dương sẽ cao hơn mức trung bình toàn cầu, ở mức 3,8%; tốc độ tăng trưởng nhu cầu tại Trung Quốc sẽ là 3,4%, và tốc độ tăng trưởng tại Trung và Đông Âu dự kiến là 3,8%.
Năm 2018, khu vực tiêu thụ ete xenluloza lớn nhất thế giới là châu Á, chiếm 40% tổng lượng tiêu thụ, và Trung Quốc là động lực chính. Tây Âu và Bắc Mỹ chiếm lần lượt 19% và 11% lượng tiêu thụ toàn cầu.Carboxymethyl cellulose (CMC)Năm 2018, sản phẩm này chiếm 50% tổng lượng tiêu thụ ete xenluloza, nhưng tốc độ tăng trưởng của nó dự kiến sẽ thấp hơn so với tốc độ tăng trưởng của toàn bộ ete xenluloza trong tương lai.Methylcellulose (MC) hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC)chiếm 33% tổng lượng tiêu thụ.hydroxyethyl cellulose (HEC)chiếm 13%, và các ete xenluloza khác chiếm khoảng 3%.
Theo báo cáo, ete xenluloza được sử dụng rộng rãi trong chất làm đặc, chất kết dính, chất nhũ hóa, chất giữ ẩm và chất điều chỉnh độ nhớt. Các ứng dụng cuối cùng bao gồm chất trám kín và vữa, thực phẩm, sơn và chất phủ, cũng như thuốc kê đơn và thực phẩm chức năng. Nhiều loại ete xenluloza cũng cạnh tranh với nhau trong nhiều thị trường ứng dụng, và cả với các sản phẩm khác có chức năng tương tự, chẳng hạn như polyme tổng hợp tan trong nước và polyme tự nhiên tan trong nước. Polyme tổng hợp tan trong nước bao gồm polyacrylat, polyvinyl alcohol và polyuretan, trong khi polyme tự nhiên tan trong nước chủ yếu bao gồm xanthan gum, carrageenan và các loại gôm khác. Trong một ứng dụng cụ thể, loại polyme mà người tiêu dùng cuối cùng lựa chọn sẽ phụ thuộc vào sự cân bằng giữa tính sẵn có, hiệu suất và giá cả, cũng như hiệu quả sử dụng.
Năm 2018, tổng thị trường carboxymethylcellulose (CMC) toàn cầu đạt 530.000 tấn, có thể được chia thành loại công nghiệp (dung dịch gốc), loại bán tinh khiết và loại tinh khiết cao. Ứng dụng quan trọng nhất của CMC là chất tẩy rửa, sử dụng CMC loại công nghiệp, chiếm khoảng 22% lượng tiêu thụ; ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí chiếm khoảng 20%; phụ gia thực phẩm chiếm khoảng 13%. Ở nhiều khu vực, thị trường chính của CMC tương đối ổn định, nhưng nhu cầu từ ngành công nghiệp dầu khí lại biến động và liên quan đến giá dầu. CMC cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các sản phẩm khác, chẳng hạn như hydrocolloid, có thể mang lại hiệu suất vượt trội trong một số ứng dụng. Nhu cầu về các ete cellulose khác ngoài CMC sẽ được thúc đẩy bởi các ứng dụng cuối cùng trong xây dựng, bao gồm cả lớp phủ bề mặt, cũng như các ứng dụng trong thực phẩm, dược phẩm và chăm sóc cá nhân, theo IHS Markit.
Theo báo cáo của IHS Markit, thị trường CMC công nghiệp vẫn còn tương đối phân mảnh, với năm nhà sản xuất lớn nhất chỉ chiếm 22% tổng công suất. Hiện nay, các nhà sản xuất CMC cấp công nghiệp của Trung Quốc đang thống trị thị trường, chiếm 48% tổng công suất. Sản xuất CMC cấp tinh chế tương đối tập trung, và năm nhà sản xuất lớn nhất có tổng công suất sản xuất là 53%.
Thị trường cạnh tranh của CMC khác biệt so với các loại ete xenluloza khác. Ngưỡng cạnh tranh tương đối thấp, đặc biệt đối với các sản phẩm CMC cấp công nghiệp có độ tinh khiết từ 65% đến 74%. Thị trường cho các sản phẩm này phân mảnh hơn và bị chi phối bởi các nhà sản xuất Trung Quốc. Thị trường cho CMC tinh khiết cấp độ cao hơnCMCLoại này có nồng độ cao hơn, với độ tinh khiết từ 96% trở lên. Năm 2018, lượng tiêu thụ toàn cầu của các loại ete xenluloza khác ngoài CMC là 537.000 tấn, chủ yếu được sử dụng trong các ngành liên quan đến xây dựng, chiếm 47%; ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm chiếm 14%; ngành công nghiệp sơn phủ bề mặt chiếm 12%. Thị trường các loại ete xenluloza khác có mức độ tập trung cao hơn, với năm nhà sản xuất hàng đầu chiếm tổng cộng 57% công suất sản xuất toàn cầu.
Nhìn chung, triển vọng ứng dụng của ete xenluloza trong ngành thực phẩm và chăm sóc cá nhân sẽ duy trì đà tăng trưởng. Nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm thực phẩm lành mạnh hơn, có hàm lượng chất béo và đường thấp hơn sẽ tiếp tục tăng lên, nhằm tránh các chất gây dị ứng tiềm ẩn như gluten, từ đó tạo ra cơ hội thị trường cho ete xenluloza, vốn có thể đáp ứng các chức năng cần thiết mà không ảnh hưởng đến hương vị hoặc kết cấu. Trong một số ứng dụng, ete xenluloza cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các chất làm đặc có nguồn gốc từ quá trình lên men, chẳng hạn như các loại gôm tự nhiên hơn.
Thời gian đăng bài: 25/04/2024