1. Vữa trộn ướt: Vữa trộn là loại vữa gồm xi măng, cốt liệu mịn, phụ gia và nước, được trộn theo tỷ lệ nhất định dựa trên đặc tính của các thành phần khác nhau tại trạm trộn, sau đó vận chuyển đến địa điểm sử dụng bằng xe tải, rồi cho vào thùng chứa chuyên dụng để bảo quản và sử dụng trong thời gian quy định.
2. Hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC) được sử dụng làm chất giữ nước cho vữa xi măng và chất làm chậm quá trình bơm vữa. Trong trường hợp sử dụng thạch cao làm chất kết dính để cải thiện khả năng thi công và kéo dài thời gian làm việc, khả năng giữ nước của HPMC ngăn ngừa vữa bị nứt quá nhanh sau khi khô và cải thiện cường độ sau khi đông cứng. Khả năng giữ nước là một đặc tính quan trọng của hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC) và cũng là mối quan tâm của nhiều nhà sản xuất vữa trộn ướt trong nước. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giữ nước của vữa trộn ướt bao gồm lượng HPMC thêm vào, độ nhớt của HPMC, độ mịn của hạt và nhiệt độ môi trường sử dụng.
3. Các chức năng chính của hydroxypropyl methyl celluloseHPMCTrong vữa trộn ướt, khả năng giữ nước chủ yếu bao gồm ba khía cạnh: thứ nhất là khả năng giữ nước tuyệt vời, thứ hai là ảnh hưởng đến độ dẻo và tính chất thixotropy của vữa trộn ướt, và thứ ba là sự tương tác với xi măng. Khả năng giữ nước của ete xenluloza phụ thuộc vào tỷ lệ hấp thụ nước của nền, thành phần của vữa, độ dày của lớp vữa, nhu cầu nước của vữa và thời gian đông kết. Độ trong suốt của hydroxypropyl methyl xenluloza càng cao thì khả năng giữ nước càng tốt.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng giữ nước của vữa trộn ướt bao gồm độ nhớt của ete xenluloza, lượng phụ gia, kích thước hạt và nhiệt độ. Độ nhớt của ete xenluloza càng cao thì khả năng giữ nước càng tốt. Độ nhớt là một thông số quan trọng của hiệu suất HPMC. Đối với cùng một sản phẩm, kết quả đo độ nhớt bằng các phương pháp khác nhau có sự chênh lệch rất lớn, thậm chí có trường hợp chênh lệch gấp đôi. Do đó, việc so sánh độ nhớt phải được thực hiện bằng cùng một phương pháp thử nghiệm, bao gồm nhiệt độ, trục quay, v.v.
5. Nói chung, độ nhớt càng cao thì khả năng giữ nước càng tốt. Tuy nhiên, độ nhớt càng cao thì trọng lượng phân tử của HPMC càng lớn và độ hòa tan của HPMC càng thấp, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến cường độ và hiệu suất thi công của vữa. Độ nhớt càng cao thì hiệu ứng làm đặc của vữa càng rõ rệt, nhưng không phải là mối quan hệ trực tiếp. Độ nhớt càng cao thì vữa ướt càng đặc, hiệu suất thi công càng tốt, khả năng gạt vữa càng tốt và độ bám dính với bề mặt càng cao. Tuy nhiên, việc tăng cường độ bền kết cấu của vữa ướt lại không giúp ích gì. Cả hai phương pháp thi công đều không có hiệu quả chống chảy xệ rõ rệt. Ngược lại, một số loại hydroxypropyl methyl cellulose biến tính có độ nhớt trung bình và thấp lại có hiệu quả tuyệt vời trong việc cải thiện độ bền kết cấu của vữa ướt.
6. Lượng ete xenluloza thêm vào vữa ướt HPMC càng nhiều thì khả năng giữ nước càng tốt, và độ nhớt càng cao thì khả năng giữ nước càng tốt. Độ mịn cũng là một chỉ số hiệu suất quan trọng của hydroxypropyl methyl xenluloza.
7. Độ mịn của hydroxypropyl methyl cellulose cũng có ảnh hưởng nhất định đến khả năng giữ nước của nó. Nói chung, đối với hydroxypropyl methyl cellulose có cùng độ nhớt nhưng độ mịn khác nhau, độ mịn càng nhỏ thì hiệu quả giữ nước càng kém khi sử dụng cùng một lượng thêm vào.
8. Trong vữa trộn ướt, lượng ete xenluloza HPMC thêm vào rất thấp, nhưng nó có thể cải thiện đáng kể hiệu suất thi công của vữa ướt, và nó là chất phụ gia chính ảnh hưởng chủ yếu đến hiệu suất của vữa. Việc lựa chọn hydroxypropyl methyl xenluloza một cách hợp lý sẽ ảnh hưởng rất lớn đến hiệu suất của vữa ướt.
Thời gian đăng bài: 28/04/2024