Khoảng giá trị nhiệt độ đông đặc của hydroxypropyl methylcellulose

1. Nhiệt độ tạo gel (dung dịch 0,2%) 50-90°C.

2. Tan trong nước và hầu hết các dung môi phân cực, với tỷ lệ thích hợp giữa etanol/nước, propanol/nước, dicloroetan, v.v., không tan trong ete, axeton, etanol tuyệt đối, và trương nở thành dung dịch keo trong suốt hoặc hơi đục trong nước lạnh. Dung dịch nước có hoạt tính bề mặt, độ trong suốt cao và hiệu suất ổn định.

3. HPMC có đặc tính tạo gel nhiệt. Dung dịch nước của sản phẩm được đun nóng để tạo thành gel và kết tủa, sau đó tan ra khi nguội. Nhiệt độ tạo gel khác nhau tùy thuộc vào quy cách sản phẩm. Độ hòa tan thay đổi theo độ nhớt. Độ nhớt càng thấp, độ hòa tan càng cao. Các loại HPMC có quy cách khác nhau có những khác biệt nhất định về tính chất, và sự hòa tan của HPMC trong nước không bị ảnh hưởng bởi giá trị pH.

4. Kích thước hạt: Tỷ lệ lọt qua lưới 100 mesh lớn hơn 98,5%. Khối lượng riêng: 0,25-0,70g/ (thường khoảng 0,4g/), tỷ trọng 1,26-1,31. Nhiệt độ biến màu: 180-200°C, nhiệt độ cacbon hóa: 280-300°C. Hàm lượng metoxyl từ 19,0% đến 30,0%, hàm lượng hydroxypropyl từ 4% đến 12%. Độ nhớt (22°C, 2%) 5~200000mPa.s. Nhiệt độ tạo gel (0,2%) 50-90°C.

5. HPMC có các đặc tính như khả năng làm đặc, khả năng thải muối, độ ổn định pH, ​​khả năng giữ nước, độ ổn định kích thước, tính chất tạo màng tuyệt vời, khả năng kháng enzyme rộng, khả năng phân tán và độ kết dính cao.


Thời gian đăng bài: 17/04/2023