Bảng giá các loại chất làm đặc từ Trung Quốc: Cellulose Ether, HPMC, MHEC, HEC
Chúng tôi không ngừng nâng cao và hoàn thiện sản phẩm và dịch vụ của mình. Đồng thời, chúng tôi tích cực nghiên cứu và phát triển Bảng giá các loại chất làm đặc Cellulose Ether HPMC Mhec HEC của Trung Quốc. Việc liên tục cung cấp các sản phẩm và giải pháp chất lượng cao kết hợp với dịch vụ trước và sau bán hàng tuyệt vời đảm bảo khả năng cạnh tranh mạnh mẽ trong thị trường toàn cầu hóa ngày càng tăng hiện nay.
Chúng tôi không ngừng nâng cao và hoàn thiện sản phẩm và dịch vụ của mình. Đồng thời, chúng tôi tích cực hoạt động nghiên cứu và phát triển.Bột trét tường HPMC của Trung Quốc, hydroxypropyl methyl celluloseĐể nhiều người biết đến sản phẩm của chúng tôi hơn và mở rộng thị trường, hiện nay chúng tôi đang tập trung rất nhiều vào đổi mới và cải tiến kỹ thuật, cũng như thay thế thiết bị. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng tôi cũng chú trọng hơn đến việc đào tạo đội ngũ quản lý, kỹ thuật viên và công nhân một cách bài bản.
Mô tả sản phẩm
Natri carboxymethyl cellulose, hay còn gọi là carboxymethyl cellulose (CMC), là loại cellulose được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất trên thế giới hiện nay. Nó là một loại bột dạng sợi hoặc hạt màu trắng. CMC là một dẫn xuất của cellulose với độ trùng hợp glucose từ 100 đến 2000. Nó không mùi, không vị, hút ẩm và không tan trong dung môi hữu cơ.
Natri carboxymethyl cellulose tương thích với dung dịch axit mạnh, muối sắt hòa tan và một số kim loại khác như nhôm, thủy ngân và kẽm. Natri carboxymethyl cellulose có thể tạo thành các cụm kết hợp với gelatin và pectin, và cũng có thể tạo phức hợp với collagen, có thể làm kết tủa một số protein mang điện tích dương.
Kiểm tra chất lượng
Các chỉ số chính để đánh giá chất lượng CMC là độ thế (DS) và độ tinh khiết. Nhìn chung, tính chất của CMC sẽ khác nhau khi DS khác nhau; độ thế càng cao, độ hòa tan càng mạnh, độ trong suốt và độ ổn định của dung dịch càng tốt. Theo các báo cáo, khi độ thế của CMC nằm trong khoảng từ 0,7 đến 1,2, độ trong suốt tốt hơn, và độ nhớt của dung dịch nước đạt mức tối đa khi pH nằm trong khoảng từ 6 đến 9. Để đảm bảo chất lượng, ngoài việc lựa chọn chất ete hóa, cần phải xem xét một số yếu tố ảnh hưởng đến độ thế và độ tinh khiết, chẳng hạn như tỷ lệ lượng chất kiềm và chất ete hóa, thời gian ete hóa, hàm lượng nước trong hệ thống, nhiệt độ, giá trị pH, nồng độ dung dịch và muối, v.v.
Đặc tính điển hình
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Kích thước hạt | 95% lọt qua lưới 80 |
| Mức độ thay thế | 0,7-1,5 |
| Giá trị pH | 6.0~8.5 |
| Độ tinh khiết (%) | 92 phút, 97 phút, 99,5 phút |
Các lớp phổ biến
| Ứng dụng | Điểm số thông thường | Độ nhớt (Brookfield, LV, dung dịch 2%) | Độ nhớt (Brookfield LV, mPa.s, dung dịch 1%) | Mức độ thay thế | Độ tinh khiết |
| Dùng cho sơn | CMC FP5000 | 5000-6000 | 0,75-0,90 | 97% tối thiểu | |
| CMC FP6000 | 6000-7000 | 0,75-0,90 | 97% tối thiểu | ||
| CMC FP7000 | 7000-7500 | 0,75-0,90 | 97% tối thiểu | ||
| Để ăn
| CMC FM1000 | 500-1500 | 0,75-0,90 | 99,5% tối thiểu | |
| CMC FM2000 | 1500-2500 | 0,75-0,90 | 99,5% tối thiểu | ||
| CMC FG3000 | 2500-5000 | 0,75-0,90 | 99,5% tối thiểu | ||
| CMC FG5000 | 5000-6000 | 0,75-0,90 | 99,5% tối thiểu | ||
| CMC FG6000 | 6000-7000 | 0,75-0,90 | 99,5% tối thiểu | ||
| CMC FG7000 | 7000-7500 | 0,75-0,90 | 99,5% tối thiểu | ||
| Dùng cho chất tẩy rửa | CMC FD7 | 6-50 | 0,45-0,55 | 55% phút | |
| Dùng cho kem đánh răng | CMC TP1000 | 1000-2000 | 0,95 phút | 99,5% tối thiểu | |
| Dùng cho gốm sứ | CMC FC1200 | 1200-1300 | 0,8-1,0 | 92% tối thiểu | |
| Dành cho mỏ dầu | CMC LV | 70 tối đa | 0,9 phút | ||
| CMC HV | 2000 tối đa | 0,9 phút |
Ứng dụng
| Các loại hình sử dụng | Ứng dụng cụ thể | Các đặc tính được sử dụng |
| Sơn | sơn latex | Làm đặc và giữ nước |
| Đồ ăn | Kem Sản phẩm bánh mì | Làm đặc và ổn định ổn định |
| Khoan dầu | Dung dịch khoan Chất lỏng hoàn thiện | Làm đặc, giữ nước Làm đặc, giữ nước |
Nó có các chức năng kết dính, làm đặc, tăng cường độ bền, nhũ hóa, giữ nước và tạo huyền phù.
1. CMC được sử dụng làm chất làm đặc trong ngành công nghiệp thực phẩm, có độ ổn định khi đông và tan chảy tuyệt vời, có thể cải thiện hương vị sản phẩm và kéo dài thời gian bảo quản.
2. CMC có thể được sử dụng làm chất ổn định nhũ tương cho thuốc tiêm, chất kết dính và chất tạo màng cho viên nén trong ngành dược phẩm.
3. CMC trong chất tẩy rửa: CMC có thể được sử dụng như một chất chống bám bẩn trở lại, đặc biệt là hiệu quả chống bám bẩn trở lại trên các loại vải sợi tổng hợp kỵ nước, tốt hơn đáng kể so với sợi carboxymethyl.
4. CMC có thể được sử dụng để bảo vệ giếng dầu như một chất ổn định bùn và chất giữ nước trong quá trình khoan dầu. Lượng tiêu thụ cho mỗi giếng dầu là 2,3 tấn đối với giếng nông và 5,6 tấn đối với giếng sâu.
5. CMC có thể được sử dụng như chất chống lắng, chất nhũ hóa, chất phân tán, chất làm phẳng và chất kết dính cho lớp phủ. Nó có thể phân bố đều các chất rắn của lớp phủ trong dung môi để lớp phủ không bị bong tróc trong thời gian dài. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong sơn.
Bao bì
Sản phẩm CMC được đóng gói trong bao giấy ba lớp với lớp túi polyethylene bên trong được gia cố, trọng lượng tịnh là 25kg mỗi bao.
12 tấn/container 20 feet (có pallet)
14 tấn/container 20 feet (không kèm pallet)
Chúng tôi không ngừng nâng cao và hoàn thiện sản phẩm và dịch vụ của mình. Đồng thời, chúng tôi tích cực nghiên cứu và phát triển Bảng giá các loại chất làm đặc Cellulose Ether HPMC Mhec HEC của Trung Quốc. Việc liên tục cung cấp các sản phẩm và giải pháp chất lượng cao kết hợp với dịch vụ trước và sau bán hàng tuyệt vời đảm bảo khả năng cạnh tranh mạnh mẽ trong thị trường toàn cầu hóa ngày càng tăng hiện nay.
Bảng giá choBột trét tường HPMC của Trung QuốcĐể nhiều người biết đến sản phẩm của chúng tôi hơn và mở rộng thị trường, hiện nay chúng tôi đang tập trung rất nhiều vào đổi mới và cải tiến kỹ thuật, cũng như thay thế thiết bị. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng tôi cũng chú trọng hơn đến việc đào tạo đội ngũ quản lý, kỹ thuật viên và công nhân một cách bài bản.


