Khả năng giữ nước của ete hydroxypropyl methylcellulose
Khả năng giữ nước của vữa khô đề cập đến khả năng giữ và khóa nước của vữa. Độ nhớt của hydroxypropyl methylcellulose ether càng cao thì khả năng giữ nước càng tốt. Bởi vì cấu trúc cellulose chứa các liên kết hydroxyl và ether, các nguyên tử oxy trên các nhóm liên kết hydroxyl và ether liên kết với các phân tử nước để tạo thành liên kết hydro, do đó nước tự do trở thành nước liên kết và giữ nước lại, từ đó đóng vai trò trong việc giữ nước.
Độ hòa tan của Hydroxypropyl Methyl Cellulose Ether
1. Cellulose ether dạng hạt thô dễ phân tán trong nước mà không bị vón cục, nhưng tốc độ hòa tan rất chậm. Cellulose ether có kích thước dưới 60 mesh cần khoảng 60 phút để hòa tan trong nước.
2. Cellulose ether dạng hạt mịn dễ phân tán trong nước mà không bị vón cục, và tốc độ hòa tan ở mức trung bình. Cellulose ether có kích thước trên 80 mesh sẽ hòa tan trong nước trong khoảng 3 phút.
3. Cellulose ether dạng hạt siêu mịn phân tán nhanh trong nước, hòa tan nhanh và tạo độ nhớt nhanh chóng. Cellulose ether có kích thước trên 120 mesh hòa tan trong nước trong khoảng 10-30 giây.
Các hạt hydroxypropyl methylcellulose ether càng mịn thì khả năng giữ nước càng tốt. Bề mặt của cellulose ether hạt thô sẽ tan ngay lập tức sau khi tiếp xúc với nước và tạo thành hiện tượng gel. Chất keo bao bọc vật liệu để ngăn các phân tử nước tiếp tục thấm vào. Đôi khi, ngay cả sau khi khuấy lâu, nó vẫn không thể phân tán và hòa tan đồng đều, tạo thành dung dịch dạng bông đục hoặc vón cục. Các hạt mịn phân tán và hòa tan ngay lập tức sau khi tiếp xúc với nước để tạo thành độ nhớt đồng nhất.
Giá trị pH của ete hydroxypropyl methylcellulose (tác dụng làm chậm hoặc tăng cường độ sớm)
Giá trị pH của ete hydroxypropyl methylcellulose trong và ngoài nước về cơ bản được kiểm soát ở mức khoảng 7, tức là ở trạng thái axit. Bởi vì trong cấu trúc phân tử của ete xenluloza vẫn còn một lượng lớn cấu trúc vòng anhydroglucose, nên vòng anhydroglucose là nhóm chính gây ra hiện tượng chậm đông kết xi măng. Vòng anhydroglucose có thể làm cho các ion canxi trong dung dịch hydrat hóa xi măng tạo ra các hợp chất phân tử đường-canxi, làm giảm nồng độ ion canxi trong giai đoạn cảm ứng hydrat hóa xi măng, ngăn chặn sự hình thành và kết tủa các tinh thể canxi hydroxit và muối canxi, và làm chậm quá trình hydrat hóa xi măng. Nếu giá trị pH ở trạng thái kiềm, vữa sẽ xuất hiện ở trạng thái cường độ sớm. Hiện nay, hầu hết các nhà máy sử dụng natri cacbonat để điều chỉnh giá trị pH. Natri cacbonat là một loại chất làm đông kết nhanh. Natri cacbonat cải thiện hiệu suất bề mặt của các hạt xi măng, thúc đẩy sự kết dính giữa các hạt và cải thiện hơn nữa độ nhớt của vữa. Đồng thời, natri cacbonat nhanh chóng kết hợp với các ion canxi trong vữa để thúc đẩy sự hình thành ettringite, và xi măng đông tụ nhanh chóng. Do đó, giá trị pH cần được điều chỉnh theo yêu cầu của từng khách hàng trong quá trình sản xuất thực tế.
Tính chất tạo bọt khí của ete hydroxypropyl methyl cellulose
Hiệu ứng tạo bọt khí của hydroxypropyl methylcellulose ether chủ yếu là do cellulose ether cũng là một loại chất hoạt động bề mặt. Hoạt tính bề mặt của cellulose ether chủ yếu xảy ra ở giao diện khí-lỏng-rắn. Đầu tiên là sự hình thành bọt khí, tiếp theo là hiệu ứng phân tán và làm ướt. Cellulose ether chứa các nhóm alkyl, làm giảm đáng kể sức căng bề mặt và năng lượng giao diện của nước, giúp dễ dàng tạo ra nhiều bọt khí nhỏ khép kín trong quá trình khuấy dung dịch nước.
Tính chất gel của ete hydroxypropyl methyl cellulose
Sau khi hydroxypropyl methylcellulose ether được hòa tan trong vữa, các nhóm methoxyl và hydroxypropyl trên chuỗi phân tử sẽ phản ứng với các ion canxi và ion nhôm trong hỗn hợp để tạo thành một chất gel nhớt và lấp đầy các lỗ rỗng trong vữa xi măng, cải thiện độ đặc chắc của vữa, đóng vai trò là chất độn và chất gia cường linh hoạt. Tuy nhiên, khi ma trận composite chịu áp lực, polyme không thể đóng vai trò hỗ trợ cứng vững, do đó cường độ và tỷ lệ gấp nếp của vữa giảm.
Sự hình thành màng của ete hydroxypropyl methyl cellulose
Sau khi thêm hydroxypropyl methyl cellulose ether để hydrat hóa, một lớp màng latex mỏng được hình thành giữa các hạt xi măng. Lớp màng này có tác dụng bịt kín và cải thiện độ khô bề mặt của vữa. Nhờ khả năng giữ nước tốt của hydroxypropyl methyl cellulose ether, đủ lượng phân tử nước được lưu trữ bên trong vữa, đảm bảo quá trình đông cứng hydrat hóa của xi măng và sự phát triển đầy đủ của cường độ, cải thiện độ bám dính của vữa, đồng thời cải thiện độ kết dính của vữa, giúp vữa có độ dẻo và linh hoạt tốt, giảm sự co ngót và biến dạng của vữa.
Thời gian đăng bài: 23 tháng 5 năm 2023