Methyl Hydroxyethyl Cellulose MHEC CAS:9032-42-2

Methyl hydroxyethyl celluloseĐược điều chế bằng cách đưa các nhóm thế etylen oxit (MS0,3~0,4) vào metyl cellulose, và nhiệt độ tạo gel của nó cao hơn so với metyl cellulose và metyl hydroxypropyl cellulose. Do đó, hiệu suất tổng thể của nó tốt hơn metyl cellulose và metyl hydroxypropyl cellulose.

Methyl hydroxyethyl cellulose chủ yếu được sử dụng làm chất làm đặc, chất ổn định và chất keo bảo vệ trong vữa xây dựng và các lớp phủ gốc nước.

Ngoại thất
Bột mịn màu trắng hoặc hơi vàng
Methoxy (theo trọng lượng %)
22,0-30,0
Hydroxyethyl (theo khối lượng)
8.0-16.0
Nhiệt độ gel (℃)
60-90
Giá trị pH (dung dịch nước 1%)
5.0-8.5
Độ ẩm (%)
≤6.0
Tro (%)
≤5.0
Độ mịn (tỷ lệ lọt qua lưới 80) (%)
≥99,0
Độ nhớt (dung dịch nước 2%, 20℃, mPa.s)
400-200000

Tính chất vật lý và hóa học
1. Độ hòa tan: hòa tan trong nước và một số dung môi hữu cơ, nồng độ cao nhất chỉ phụ thuộc vào độ nhớt, độ hòa tan thay đổi theo độ nhớt, độ nhớt càng thấp thì độ hòa tan càng cao.
2. Khả năng chống muối: Sản phẩm là ete xenlulo không ion, tương đối ổn định trong dung dịch nước, nhưng việc thêm quá nhiều chất điện giải có thể gây ra hiện tượng tạo gel và kết tủa.
3. Hoạt tính bề mặt: Do dung dịch nước có chức năng hoạt tính bề mặt, nó có thể được sử dụng như chất bảo vệ keo, chất nhũ hóa và chất phân tán.
4. Gel nhiệt: Khi dung dịch nước của sản phẩm được đun nóng đến một nhiệt độ nhất định, nó trở nên đục, đông đặc và tạo thành kết tủa, nhưng khi được làm nguội liên tục, nó sẽ trở lại trạng thái dung dịch ban đầu.
5. Chất chuyển hóa: Chất chuyển hóa trơ, ít mùi và hương thơm. Vì không bị chuyển hóa và có mùi, hương thơm nhẹ nên chúng được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và dược phẩm.
6. Khả năng chống nấm mốc: Sản phẩm có khả năng chống nấm mốc tốt và độ nhớt ổn định trong quá trình bảo quản lâu dài.
7. Độ ổn định pH: Độ nhớt của dung dịch nước của sản phẩm hầu như không bị ảnh hưởng bởi axit hoặc kiềm, và giá trị pH tương đối ổn định trong khoảng 3,0-11,0.
8. Hàm lượng tro thấp: Do sản phẩm không chứa ion nên được tinh chế hiệu quả bằng cách rửa với nước nóng trong quá trình chế biến, do đó hàm lượng tro rất thấp.
9. Khả năng giữ hình dạng: Do dung dịch nước có nồng độ cao của sản phẩm có đặc tính đàn hồi nhớt đặc biệt so với dung dịch nước của các polyme khác, việc bổ sung nó có khả năng cải thiện hình dạng của các sản phẩm gốm ép đùn.
10. Khả năng giữ nước: Tính ưa nước của sản phẩm và độ nhớt cao của dung dịch nước khiến nó trở thành một chất giữ nước hiệu quả.

Ứng dụng:

keo dán gạch
Vữa trát tường, vữa chà ron, keo trám khe.
Vữa cách nhiệt
tự cân bằng
Sơn tường nội thất và ngoại thất (sơn giả đá)

Đóng gói và vận chuyển:

Trọng lượng tịnh 25 kg, túi composite giấy-nhựa, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
Sản phẩm này dễ hút ẩm, vì vậy cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.


Thời gian đăng bài: 26/04/2024