Hydroxyethyl Methyl Cellulose
HydroxyethylMetylCcellulose(HEMC) còn được gọi là Methyl Hydroxyethyl Cellulose (MHEC),màu trắngdẫn xuất metyl ete xenlulozaDạng bột, không mùi, không vị, dễ tan: hầu như không tan trong nước nóng, acetone, ethanol, ether và toluene. Nó tan trong nước và một số dung môi hữu cơ, chẳng hạn như ethanol/nước, propanol/nước, dichloroethane, với tỷ lệ thích hợp. Dung dịch có hoạt tính bề mặt, độ trong suốt cao và hiệu suất ổn định. Các sản phẩm có quy cách khác nhau có nhiệt độ tạo gel khác nhau, đó là đặc tính tạo gel nhiệt của Hydroxyethyl.MetylCcellulose(HEMC)Độ hòa tan thay đổi theo độ nhớt. Độ nhớt càng thấp, độ hòa tan càng cao. Các thông số kỹ thuật khác nhau của HydroxyethylMetylCcellulose(HEMC)Có một số khác biệt về hiệu suất.
Sự hòa tan của HydroxyethylMetylCcellulose(HEMC)Độ pH trong nước không ảnh hưởng đến giá trị. HydroxyethylMetylCcellulose(HEMC)Tan được trong nước nóng, nhưng không tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ. Hydroxyethyl được xử lý bề mặtMetylCcellulose(HEMC)Phân tán trong nước lạnh mà không bị vón cục và hòa tan chậm, nhưng có thể hòa tan nhanh hơn bằng cách điều chỉnh giá trị pH đến 8~10. Độ ổn định pH: độ nhớt thay đổi nhỏ trong phạm vi pH từ 2 đến 12, và độ nhớt giảm khi vượt quá phạm vi này.
Hóa họcThông số kỹ thuật y tế
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Kích thước hạt | 98% lọt qua lưới 100 |
| Độ ẩm (%) | ≤5.0 |
| Giá trị pH | 5.0-8.0 |
Cấp độ sản phẩm
| HEMCcấp | Độ nhớt (NDJ, mPa.s, 2%) | Độ nhớt (Brookfield, mPa.s, 2%) |
| HEMCMH60M | 48000-72000 | 24000-36000 |
| HEMCMH100M | 80000-120000 | 40000-55000 |
| HEMCMH150M | 120000-180000 | 55000-65000 |
| HEMCMH200M | 160000-240000 | Tối thiểu 70000 |
| HEMCMH60MS | 48000-72000 | 24000-36000 |
| HEMCMH100MS | 80000-120000 | 40000-55000 |
| HEMCMH150MS | 120000-180000 | 55000-65000 |
| HEMCMH200MS | 160000-240000 | Tối thiểu 70000 |
Phương pháp hòa tan
Thêm 1/3 lượng nước sạch đã chỉ định vào bình chứa. Thêm hydroxyethyl methyl cellulose (HEMCKhuấy ở tốc độ thấp cho đến khi tất cả các nguyên liệu được làm ướt hoàn toàn. Thêm các thành phần còn lại của công thức và trộn đều. Thêm lượng nước lạnh theo chỉ định để làm nguội và hòa tan.
Ứng dụng:
1. Vữa khô trộn sẵn
Khả năng giữ nước cao giúp xi măng được hydrat hóa hoàn toàn, tăng cường đáng kể độ bền liên kết, đồng thời tăng cường độ bền kéo và độ bền cắt một cách thích hợp, cải thiện đáng kể hiệu quả thi công và nâng cao năng suất công việc.
2. Bột trét tường
Chất ete xenluloza trong bột trét chủ yếu đóng vai trò giữ nước, kết dính và bôi trơn, tránh nứt nẻ và khô do mất nước quá nhanh, đồng thời tăng cường độ bám dính của bột trét, giảm hiện tượng chảy xệ trong quá trình thi công và giúp bề mặt thi công được mịn màng hơn.
- Thạch cao
Trong các sản phẩm thuộc dòng thạch cao, ete xenluloza chủ yếu đóng vai trò giữ nước và tăng cường độ bôi trơn. Đồng thời, nó có tác dụng làm chậm quá trình đông kết. Nó giải quyết các vấn đề về phồng rộp và cường độ ban đầu không đủ trong quá trình thi công, và có thể kéo dài thời gian làm việc.
4.Tác nhân giao diện
Chủ yếu được sử dụng như chất làm đặc, nó có thể cải thiện độ bền kéo và độ bền cắt, cải thiện lớp phủ bề mặt, và tăng cường độ bám dính và liên kết.
5.Vữa cách nhiệt bên ngoài
Ete xenluloza trong vật liệu này chủ yếu đóng vai trò liên kết và tăng cường độ bền. Cát sẽ dễ dàng được trát hơn, nâng cao hiệu quả công việc và có tác dụng chống chảy xệ. Khả năng giữ nước cao hơn có thể kéo dài thời gian thi công vữa và tăng khả năng chống co ngót và nứt nẻ, cải thiện chất lượng bề mặt và tăng cường độ bám dính.
6.Keo dán gạch
Khả năng giữ nước cao giúp loại bỏ nhu cầu ngâm hoặc làm ướt gạch và nền trước khi thi công, từ đó cải thiện đáng kể độ bám dính. Hỗn hợp vữa có thể được thi công trong thời gian dài, có độ mịn, đồng nhất, dễ thi công và có khả năng chống thấm nước và xê dịch tốt.
- Gạch látVữa,chungchất làm đầy
Việc bổ sung ete xenluloza giúp sản phẩm có độ bám dính cạnh tốt, độ co ngót thấp và khả năng chống mài mòn cao, bảo vệ vật liệu nền khỏi hư hại cơ học và tránh tác động xuyên thủng lên toàn bộ công trình.
8.Vật liệu tự san phẳng
Độ kết dính ổn định của ete xenluloza đảm bảo tính lưu động tốt và khả năng tự san phẳng, đồng thời kiểm soát tỷ lệ giữ nước để cho phép đông cứng nhanh chóng và giảm nứt nẻ, co ngót.
Bao bì:
Bao giấy 25kg bên trong có lớp túi PE.
20'FCL: 12 tấn có đóng pallet, 13,5 tấn không đóng pallet.
40'FCL: 24 tấn có đóng pallet, 28 tấn không đóng pallet.
Thời gian đăng bài: 01/01/2024